無駄

muda
nounTrung cấp💡 vô ích, vô nghĩaHán Việt (Âm Hán-Việt)vô đát

この努力は無駄だ

Nỗ lực này là vô ích

Nghĩa thực sự
Vô ích, không có giá trị
Nghĩa đen
Vô đát
Phân tích nghĩa đen
+đát
Hình ảnh ẩn dụ
Mental picture of something that is useless or wasteful
Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn chỉ ra rằng việc nào đó không có giá trị hoặc không mang lại kết quả mong muốn
Lưu ý văn hóa
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật và tiếng Việt
thông thường

Vô ích, không có giá trị hoặc không mang lại kết quả mong muốn

時間を無駄にするな

Đừng lãng phí thời gian

この議論は無駄だ

Cuộc thảo luận này vô ích

💡

Thường dùng để chỉ việc lãng phí thời gian, nỗ lực hoặc tài nguyên

Cụm từ kết hợp

無駄にするlãng phí無駄な努力nỗ lực vô ích

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

無駄な議論cụm từ
cuộc thảo luận vô ích
無駄な努力cụm từ
nỗ lực vô ích

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn nói

Thường dùng trong các tình huống khi muốn chỉ ra rằng việc nào đó không có giá trị

Quy tắc vàng

Không dùng trong văn chính thức

Từ này thường dùng trong văn nói và văn viết thông tục, không dùng trong văn chính thức

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'vô đát' (無駄), có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, có nghĩa là 'vô ích'

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống khi việc nào đó không mang lại kết quả hoặc không có giá trị

Phân tích từ

prefix
+
đát
root
Từ Điển Nhật Việt