無駄
mudanoun★Trung cấp💡 vô ích, vô nghĩaHán Việt (Âm Hán-Việt)vô đát
“この努力は無駄だ”
Nỗ lực này là vô ích
thông thường
Vô ích, không có giá trị hoặc không mang lại kết quả mong muốn
時間を無駄にするな
Đừng lãng phí thời gian
この議論は無駄だ
Cuộc thảo luận này vô ích
💡
Thường dùng để chỉ việc lãng phí thời gian, nỗ lực hoặc tài nguyên
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn nói
Thường dùng trong các tình huống khi muốn chỉ ra rằng việc nào đó không có giá trị
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong văn chính thức
Từ này thường dùng trong văn nói và văn viết thông tục, không dùng trong văn chính thức
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'vô đát' (無駄), có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, có nghĩa là 'vô ích'
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống khi việc nào đó không mang lại kết quả hoặc không có giá trị
Phân tích từ
無
vô
prefix駄
đát
rootTừ Điển Nhật Việt