Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

初期化

shoki-ka
khởi tạo lại

このデバイスを初期化すると、すべてのデータが消去されます。

Khởi tạo lại thiết bị này sẽ xóa toàn bộ dữ liệu.


Công nghệ
chuyên ngành

Quá trình đưa thiết bị, phần mềm hoặc hệ thống trở về trạng thái ban đầu bằng cách xóa dữ liệu cũ hoặc cài đặt mặc định.

ハードディスクを初期化する前にバックアップを取ってください。

Hãy sao lưu dữ liệu trước khi khởi tạo lại ổ cứng.

スマートフォンを初期化すると、アプリや設定が工場出荷時の状態に戻ります。

Khởi tạo lại điện thoại thông minh sẽ đưa thiết bị về trạng thái xuất xưởng ban đầu, xóa toàn bộ ứng dụng và cài đặt.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, lập trình, hoặc quản trị hệ thống. Có thể dịch gần nghĩa là 'format', 'reset', hoặc 'khôi phục cài đặt gốc' tùy ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

初期化するkhởi tạo lại初期化処理quá trình khởi tạo lại工場出荷時初期化khởi tạo lại trạng thái xuất xưởng

Từ đồng nghĩa

リセットフォーマットクリアリフレッシュ

Từ trái nghĩa

バックアップ保存

Cụm từ liên quan

初期状態cụm từ
trạng thái ban đầu
システムリセットcụm từ
khởi động lại hệ thống

Mẹo hay

Phân biệt '初期化' và '初期設定'

'初期化' (khởi tạo lại) thường đi kèm hành động xóa dữ liệu hoặc đưa thiết bị về trạng thái gốc, trong khi '初期設定' (cài đặt ban đầu) chỉ trạng thái mặc định ban đầu của thiết bị mà không nhất thiết phải xóa dữ liệu. Ví dụ: '初期化するとデータが消える' (khởi tạo lại sẽ xóa dữ liệu) vs '初期設定を変更する' (thay đổi cài đặt ban đầu).

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với các thuật ngữ liên quan

Luôn kiểm tra ngữ cảnh khi dịch. '初期化' trong lập trình có thể liên quan đến việc khởi tạo biến (initialize), nhưng trong quản trị hệ thống thường là 'format' hoặc 'reset'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 初期 (sơ kỳ, trạng thái ban đầu) + 化 (hóa, biến đổi). Dựa theo cấu trúc từ ghép tiếng Nhật, trong đó 化 thường biểu thị hành động biến đổi trạng thái (ví dụ: 簡素化 - đơn giản hóa).

Ghi chú sử dụng

Không sử dụng trong ngữ cảnh phi kỹ thuật hoặc đời sống hàng ngày. Cần phân biệt với '初期設定' (cài đặt ban đầu) — '初期化' mang ý nghĩa chủ động đưa về trạng thái gốc, trong khi '初期設定' chỉ trạng thái mặc định ban đầu.

Phân tích từ

初期
trạng thái ban đầu, sơ kỳ
root
+
化
biến đổi, thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.