Looking up...
このデバイスを初期化すると、すべてのデータが消去されます。
Khởi tạo lại thiết bị này sẽ xóa toàn bộ dữ liệu.
Quá trình đưa thiết bị, phần mềm hoặc hệ thống trở về trạng thái ban đầu bằng cách xóa dữ liệu cũ hoặc cài đặt mặc định.
ハードディスクを初期化する前にバックアップを取ってください。
Hãy sao lưu dữ liệu trước khi khởi tạo lại ổ cứng.
スマートフォンを初期化すると、アプリや設定が工場出荷時の状態に戻ります。
Khởi tạo lại điện thoại thông minh sẽ đưa thiết bị về trạng thái xuất xưởng ban đầu, xóa toàn bộ ứng dụng và cài đặt.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, lập trình, hoặc quản trị hệ thống. Có thể dịch gần nghĩa là 'format', 'reset', hoặc 'khôi phục cài đặt gốc' tùy ngữ cảnh.
'初期化' (khởi tạo lại) thường đi kèm hành động xóa dữ liệu hoặc đưa thiết bị về trạng thái gốc, trong khi '初期設定' (cài đặt ban đầu) chỉ trạng thái mặc định ban đầu của thiết bị mà không nhất thiết phải xóa dữ liệu. Ví dụ: '初期化するとデータが消える' (khởi tạo lại sẽ xóa dữ liệu) vs '初期設定を変更する' (thay đổi cài đặt ban đầu).
Luôn kiểm tra ngữ cảnh khi dịch. '初期化' trong lập trình có thể liên quan đến việc khởi tạo biến (initialize), nhưng trong quản trị hệ thống thường là 'format' hoặc 'reset'.
Từ ghép Hán-Nhật: 初期 (sơ kỳ, trạng thái ban đầu) + 化 (hóa, biến đổi). Dựa theo cấu trúc từ ghép tiếng Nhật, trong đó 化 thường biểu thị hành động biến đổi trạng thái (ví dụ: 簡素化 - đơn giản hóa).
Không sử dụng trong ngữ cảnh phi kỹ thuật hoặc đời sống hàng ngày. Cần phân biệt với '初期設定' (cài đặt ban đầu) — '初期化' mang ý nghĩa chủ động đưa về trạng thái gốc, trong khi '初期設定' chỉ trạng thái mặc định ban đầu.