フォーマット

fōmattoTừ vay mượn từ Englishフォーマット
định dạng

このUSBをフォーマットしてください。

Hãy định dạng USB này.


Công nghệ
chuyên ngành

quy trình sắp xếp lại dữ liệu trên thiết bị lưu trữ (ổ đĩa, thẻ nhớ) để chuẩn bị cho việc sử dụng mới

ハードディスクをフォーマットする必要がある。

Cần phải định dạng ổ cứng.

SDカードをフォーマットするとデータが消えます。

Định dạng thẻ SD sẽ xóa dữ liệu.

Thường được thực hiện khi thiết bị gặp lỗi hoặc muốn thay đổi hệ thống tệp (FAT32, NTFS, exFAT).

Công nghệ
chuyên ngành

cấu trúc chuẩn hóa của dữ liệu (văn bản, hình ảnh, video) để tương thích với phần mềm hoặc thiết bị

JPEG形式で画像をフォーマットする。

Định dạng hình ảnh ở định dạng JPEG.

このファイルは特定のフォーマットで保存されている。

Tệp này được lưu ở định dạng cụ thể.

Áp dụng cho nhiều loại tệp như tài liệu (PDF, DOCX), hình ảnh (PNG, GIF), video (MP4, AVI).

chung

sắp xếp lại bố cục, cấu trúc của tài liệu, trang trình bày theo tiêu chuẩn nhất định

レポートをフォーマットし直す。

Chỉnh lại định dạng báo cáo.

プレゼン資料のフォーマットを統一する。

Thống nhất định dạng tài liệu thuyết trình.

Thường dùng trong công việc văn phòng, xuất bản.

Cụm từ kết hợp

フォーマットするđịnh dạngフォーマット済みđã được định dạngフォーマットエラーlỗi định dạng初期化フォーマットđịnh dạng khởi tạoクイックフォーマットđịnh dạng nhanh

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

ファイル形式cụm từ
định dạng tệp
データ形式cụm từ
định dạng dữ liệu

Mẹo hay

Phân biệt định dạng (フォーマット) và kiểu tệp (拡張子)

フォーマット chỉ quá trình sắp xếp dữ liệu hoặc cấu trúc chuẩn hóa, trong khi 拡張子 (kaku-chōshi, phần mở rộng tệp) là đuôi tệp (ví dụ: .jpg, .docx) thể hiện định dạng tệp. Ví dụ: "JPEG形式で保存する" nghĩa là lưu dưới dạng JPEG (định dạng), còn ".jpg" là phần mở rộng.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

フォーマット chủ yếu dùng trong lĩnh vực kỹ thuật (công nghệ, lưu trữ, xuất bản). Trong văn bản thông thường, hãy dùng 形式 (keishiki) hoặc 書式 (shoshiki) thay thế.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh "format" (xuất xứ từ tiếng Latin "formatus", nghĩa gốc là "được tạo hình, định hình"). Từ này đã được tiếng Nhật mượn vào thời kỳ hiện đại (thế kỷ 20) thông qua lĩnh vực công nghệ và xuất bản.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật như công nghệ thông tin, lưu trữ dữ liệu, hoặc thiết kế tài liệu. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật có thể dùng các từ thay thế như 形式 (keishiki) hoặc 書式 (shoshiki) khi nói về định dạng văn bản. Chú ý tránh nhầm lẫn với động từ 形式化 (keishikika, nghĩa là 'hình thức hóa', thường dùng trong xã hội học).

Phân tích từ

フォーマット
từ mượn nguyên dạng từ tiếng Anh "format"
root
Từ Điển Nhật Việt