Looking up...
“データを保存する”
Lưu trữ dữ liệu
hành động giữ gìn, duy trì trạng thái hiện tại của cái gì đó để ngăn chặn sự thay đổi, hư hỏng hoặc mất mát
この写真は大切なので、保存しておいてください。
Bức ảnh này quan trọng nên hãy lưu trữ nó cẩn thận.
エネルギーを保存する技術を開発する。
Phát triển công nghệ lưu trữ năng lượng.
Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, quản lý dữ liệu, môi trường hoặc tài nguyên.
trạng thái được giữ gìn, duy trì nguyên vẹn (thường dùng trong bảo tồn văn hóa, thiên nhiên)
文化財の保存に努める。
Nỗ lực bảo tồn di sản văn hóa.
Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong văn bản hành chính hoặc chuyên ngành.
'保存' nhấn mạnh vào hành động giữ gìn trạng thái hiện tại để ngăn chặn thay đổi hoặc hư hỏng (ví dụ: lưu dữ liệu, bảo tồn văn hóa). '保護' nhấn mạnh vào hành động che chở, ngăn ngừa nguy hại (ví dụ: bảo vệ môi trường, bảo vệ trẻ em).
Dùng khi nói về việc lưu trữ dữ liệu, tài liệu, năng lượng, hoặc bảo tồn các giá trị văn hóa/nghệ thuật. Không dùng cho việc bảo vệ con người hay động vật (dùng '保護').
Từ Hán-Nhật: 保 (bảo) nghĩa là 'giữ gìn, duy trì', 存 (tồn) nghĩa là 'tồn tại'. Kết hợp thành nghĩa 'giữ gìn sự tồn tại' hoặc 'duy trì trạng thái'.
Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ vật phẩm, dữ liệu, năng lượng hoặc tài nguyên thiên nhiên. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'lưu' (lưu tệp, lưu dữ liệu) hoặc 'bảo quản' (bảo quản thực phẩm, bảo quản đồ vật). '保存' mang sắc thái trang trọng hơn.