Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

保存

ほぞん
noun / suru-verb★Trung cấp💡 bảo tồn

“データを保存する”

Lưu trữ dữ liệu

trang trọng

hành động giữ gìn, duy trì trạng thái hiện tại của cái gì đó để ngăn chặn sự thay đổi, hư hỏng hoặc mất mát

この写真は大切なので、保存しておいてください。

Bức ảnh này quan trọng nên hãy lưu trữ nó cẩn thận.

エネルギーを保存する技術を開発する。

Phát triển công nghệ lưu trữ năng lượng.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, quản lý dữ liệu, môi trường hoặc tài nguyên.

trang trọng

trạng thái được giữ gìn, duy trì nguyên vẹn (thường dùng trong bảo tồn văn hóa, thiên nhiên)

文化財の保存に努める。

Nỗ lực bảo tồn di sản văn hóa.

💡

Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong văn bản hành chính hoặc chuyên ngành.

Cụm từ kết hợp

データを保存するlưu trữ dữ liệuファイルを保存するlưu tệp tin自然を保存するbảo tồn thiên nhiên文化財を保存するbảo tồn di sản văn hóaエネルギーを保存するbảo tồn năng lượng

Từ đồng nghĩa

保護する維持する貯蔵する

Từ trái nghĩa

破壊する消去する廃棄する

Cụm từ liên quan

保存期間cụm từ
thời hạn bảo quản
保存料cụm từ
chất bảo quản
保存版cụm từ
phiên bản lưu trữ (đặc biệt quý giá)

💡Mẹo hay

Phân biệt '保存' và '保護'

'保存' nhấn mạnh vào hành động giữ gìn trạng thái hiện tại để ngăn chặn thay đổi hoặc hư hỏng (ví dụ: lưu dữ liệu, bảo tồn văn hóa). '保護' nhấn mạnh vào hành động che chở, ngăn ngừa nguy hại (ví dụ: bảo vệ môi trường, bảo vệ trẻ em).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng '保存'?

Dùng khi nói về việc lưu trữ dữ liệu, tài liệu, năng lượng, hoặc bảo tồn các giá trị văn hóa/nghệ thuật. Không dùng cho việc bảo vệ con người hay động vật (dùng '保護').

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 保 (bảo) nghĩa là 'giữ gìn, duy trì', 存 (tồn) nghĩa là 'tồn tại'. Kết hợp thành nghĩa 'giữ gìn sự tồn tại' hoặc 'duy trì trạng thái'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ vật phẩm, dữ liệu, năng lượng hoặc tài nguyên thiên nhiên. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'lưu' (lưu tệp, lưu dữ liệu) hoặc 'bảo quản' (bảo quản thực phẩm, bảo quản đồ vật). '保存' mang sắc thái trang trọng hơn.

Phân tích từ

保
giữ gìn, duy trì
root
+
存
tồn tại, còn lại
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.