Looking up...
パソコンをリセットする
Khởi động lại máy tính
khởi động lại hệ thống/máy móc để trở về trạng thái ban đầu
スマホをリセットしたらデータが消えた
Sau khi khởi động lại điện thoại, dữ liệu đã bị mất
ゲームをリセットして最初からやり直す
Khởi động lại trò chơi và bắt đầu lại từ đầu
Thường dùng trong công nghệ, điện tử, hoặc các tình huống cần quay về trạng thái mặc định.
bắt đầu lại từ đầu, quay về trạng thái ban đầu (nghĩa bóng)
今日から人生をリセットする
Từ hôm nay, tôi sẽ bắt đầu lại cuộc đời
Sử dụng trong ngữ cảnh tinh thần, động lực, hoặc mục tiêu cá nhân.
'リセット' thường ám chỉ việc quay về trạng thái hoàn toàn ban đầu (có thể xóa dữ liệu), trong khi '再起動' (saikidou) chỉ đơn thuần là khởi động lại hệ thống mà không xóa dữ liệu. Ví dụ: 'パソコンをリセットする' có thể xóa dữ liệu, nhưng '再起動する' thì không.
Từ tiếng Anh 'reset' (re- + set), được mượn trực tiếp vào tiếng Nhật thông qua katakana. Từ này sau đó được sử dụng rộng rãi trong tiếng Việt thông qua ảnh hưởng của tiếng Nhật và tiếng Anh.
Từ 'リセット' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự trở về trạng thái ban đầu một cách nhanh chóng. Trong tiếng Việt, ngoài nghĩa gốc, nó còn được dùng theo nghĩa bóng trong giao tiếp hàng ngày.