Looking up...
このデータは重要ではないので切り捨てて構いません。
Dữ liệu này không quan trọng nên bỏ qua cũng được.
Loại bỏ, bỏ qua (cái gì đó không cần thiết hoặc không quan trọng)
不必要な書類は切り捨てるべきだ。
Nên bỏ qua những tài liệu không cần thiết.
彼は失敗を切り捨てて、新しい計画を始めた。
Anh ấy bỏ qua thất bại và bắt đầu kế hoạch mới.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về việc loại bỏ cái gì đó không cần thiết (tài liệu, dữ liệu, thất bại, v.v.)
Cắt bỏ, vứt bỏ (nghĩa đen, nhưng ít dùng hơn nghĩa bóng)
古い布を切り捨てて新しい服を作った。
Cắt bỏ vải cũ để may quần áo mới.
Ít phổ biến hơn nghĩa bóng, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thủ công hoặc đời sống.
切り捨て thường mang nghĩa loại bỏ cái gì đó không cần thiết trong ngữ cảnh trừu tượng (dữ liệu, thất bại, tài liệu), trong khi 捨てる chỉ đơn thuần là vứt bỏ vật thể hữu hình (rác, đồ đạc).
Dùng khi muốn nhấn mạnh việc loại bỏ một thứ gì đó không cần thiết trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, trừu tượng hoặc khi nói về quyết định chủ động (không phải vứt bỏ vô tình).
Từ ghép của hai động từ: 切る (cắt) + 捨てる (vứt bỏ). Nghĩa gốc là 'cắt bỏ và vứt đi', sau đó mở rộng sang nghĩa bóng là 'loại bỏ, bỏ qua' trong ngữ cảnh trừu tượng.
Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp (kinh doanh, công nghệ, quản lý). Trong hội thoại hàng ngày, người ta thường dùng '捨てる' hoặc '無視する' thay thế.