Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

切り捨て

kirisute
bỏ qua, loại bỏ

このデータは重要ではないので切り捨てて構いません。

Dữ liệu này không quan trọng nên bỏ qua cũng được.


trang trọng

Loại bỏ, bỏ qua (cái gì đó không cần thiết hoặc không quan trọng)

不必要な書類は切り捨てるべきだ。

Nên bỏ qua những tài liệu không cần thiết.

彼は失敗を切り捨てて、新しい計画を始めた。

Anh ấy bỏ qua thất bại và bắt đầu kế hoạch mới.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về việc loại bỏ cái gì đó không cần thiết (tài liệu, dữ liệu, thất bại, v.v.)

literal

Cắt bỏ, vứt bỏ (nghĩa đen, nhưng ít dùng hơn nghĩa bóng)

古い布を切り捨てて新しい服を作った。

Cắt bỏ vải cũ để may quần áo mới.

Ít phổ biến hơn nghĩa bóng, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thủ công hoặc đời sống.

Cụm từ kết hợp

切り捨てるべきnên bỏ quaデータを切り捨てるbỏ qua dữ liệu失敗を切り捨てるbỏ qua thất bại

Từ đồng nghĩa

捨てる除外する無視する

Từ trái nghĩa

採用する保持する維持する

Cụm từ liên quan

切り捨てるcụm từ
động từ cùng nghĩa
切り捨てcụm từ
danh từ cùng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 切り捨て và 捨てる

切り捨て thường mang nghĩa loại bỏ cái gì đó không cần thiết trong ngữ cảnh trừu tượng (dữ liệu, thất bại, tài liệu), trong khi 捨てる chỉ đơn thuần là vứt bỏ vật thể hữu hình (rác, đồ đạc).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 切り捨て

Dùng khi muốn nhấn mạnh việc loại bỏ một thứ gì đó không cần thiết trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, trừu tượng hoặc khi nói về quyết định chủ động (không phải vứt bỏ vô tình).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai động từ: 切る (cắt) + 捨てる (vứt bỏ). Nghĩa gốc là 'cắt bỏ và vứt đi', sau đó mở rộng sang nghĩa bóng là 'loại bỏ, bỏ qua' trong ngữ cảnh trừu tượng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp (kinh doanh, công nghệ, quản lý). Trong hội thoại hàng ngày, người ta thường dùng '捨てる' hoặc '無視する' thay thế.

Phân tích từ

切る
cắt, cắt bỏ
root
+
捨てる
vứt bỏ, loại bỏ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.