保持する

hoji suru
verbTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)bảo trì
trang trọng

giữ vững, duy trì một trạng thái hoặc tình trạng

温度を一定に保持する

Duy trì nhiệt độ ở mức nhất định

健康を保持するために運動する

Tập thể dục để giữ vững sức khỏe

💡

Dùng cho cả vật lý và trừu tượng

thông thường

giữ, sở hữu (vật gì đó)

彼はその秘密を保持している

Anh ta giữ bí mật đó

Cụm từ kết hợp

状態を保持するduy trì trạng thái健康を保持するgiữ vững sức khỏe秘密を保持するgiữ bí mật

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

保 (bảo) = bảo vệ, trì (trì) = giữ

📝Ghi chú sử dụng

Dùng cho cả vật lý và trừu tượng, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức

Phân tích từ

bảo vệ
root
+
giữ
root
+
する
làm
suffix
Từ Điển Nhật Việt