出掛ける

dekakeru
verbTrung cấp đi ra ngoàiHán Việt (Âm Hán-Việt)đệ khắc
thông thường

Đi ra ngoài, đi chơi, đi du lịch

今日は天気が良いから出掛けよう

Hôm nay thời tiết tốt nên chúng ta đi chơi đi

出掛ける前に財布を忘れないでね

Trước khi đi ra ngoài đừng quên ví tiền nhé

💡

Thường dùng để diễn tả việc đi ra ngoài chơi, du lịch, hoặc đi làm việc ngoài

Cụm từ kết hợp

出掛ける準備chuẩn bị đi ra ngoài出掛ける服quần áo đi ra ngoài

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

出掛ける気分cụm từ
cảm giác muốn đi ra ngoài

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa '出掛ける' và '出かける'

'出掛ける' thường dùng ở phương ngữ Kansai và có nghĩa đi ra ngoài lâu hơn, còn '出かける' là dạng tiêu chuẩn và phổ biến hơn

Quy tắc vàng

Dùng '出掛ける' khi muốn nhấn mạnh

Nếu muốn nhấn mạnh việc đi ra ngoài lâu hơn hoặc có ý nghĩa đặc biệt, có thể dùng '出掛ける' thay vì '出かける'

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '出る' (đi ra) và '掛ける' (mắc, treo), ban đầu có nghĩa là đi ra ngoài và mắc vào việc gì đó, nhưng hiện nay chỉ dùng để diễn tả việc đi ra ngoài

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '出掛ける' và '出かける' có nghĩa gần giống nhau, nhưng '出掛ける' thường dùng ở phương ngữ Kansai (Osaka, Kyoto) và có nghĩa mạnh hơn về việc đi ra ngoài lâu hơn

Phân tích từ

đi ra
root
+
掛ける
mắc, treo
root
Từ Điển Nhật Việt