Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 出掛ける

出掛ける

dekakeruÂm Hán-Việtđệ khắc
đi ra ngoài

週末に友達と出掛ける予定です

Tôi dự định đi ra ngoài với bạn bè vào cuối tuần


thông thường

Đi ra ngoài, đi chơi, đi du lịch

今日は天気が良いから出掛けよう

Hôm nay thời tiết tốt nên chúng ta đi chơi đi

出掛ける前に財布を忘れないでね

Trước khi đi ra ngoài đừng quên ví tiền nhé

Thường dùng để diễn tả việc đi ra ngoài chơi, du lịch, hoặc đi làm việc ngoài

Cụm từ kết hợp

出掛ける準備chuẩn bị đi ra ngoài出掛ける服quần áo đi ra ngoài

Từ đồng nghĩa

出かける外出する散歩する

Từ trái nghĩa

帰る家にいる

Cụm từ liên quan

出掛ける気分cụm từ
cảm giác muốn đi ra ngoài

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa '出掛ける' và '出かける'

'出掛ける' thường dùng ở phương ngữ Kansai và có nghĩa đi ra ngoài lâu hơn, còn '出かける' là dạng tiêu chuẩn và phổ biến hơn

Quy tắc vàng

Dùng '出掛ける' khi muốn nhấn mạnh

Nếu muốn nhấn mạnh việc đi ra ngoài lâu hơn hoặc có ý nghĩa đặc biệt, có thể dùng '出掛ける' thay vì '出かける'

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '出る' (đi ra) và '掛ける' (mắc, treo), ban đầu có nghĩa là đi ra ngoài và mắc vào việc gì đó, nhưng hiện nay chỉ dùng để diễn tả việc đi ra ngoài

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '出掛ける' và '出かける' có nghĩa gần giống nhau, nhưng '出掛ける' thường dùng ở phương ngữ Kansai (Osaka, Kyoto) và có nghĩa mạnh hơn về việc đi ra ngoài lâu hơn

Phân tích từ

出
đi ra
root
+
掛ける
mắc, treo
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.