処置する

shochi suru
verbTrung cấp xử lý, xử tríHán Việt (Âm Hán-Việt)xử trí
🏥Y học
trang trọng

Thực hiện các biện pháp cần thiết để giải quyết vấn đề hoặc tình huống

緊急処置が必要な場合は、すぐに救急車を呼んでください

Nếu cần phải xử trí khẩn cấp, hãy gọi xe cứu thương ngay lập tức

💡

Trong y học, thường dùng để chỉ các biện pháp khẩn cấp để cứu chữa bệnh nhân

⚖️Luật
trang trọng

Xử lý vấn đề theo quy định pháp luật

この事件は法的に処置される必要がある

Vụ việc này cần phải được xử lý theo pháp luật

💼Kinh doanh
trang trọng

Xử lý vấn đề theo quy trình hoặc thủ tục nhất định

クレームは適切に処置してください

Hãy xử lý khiếu nại một cách thích đáng

Cụm từ kết hợp

緊急処置xử trí khẩn cấp適切に処置するxử lý một cách thích đáng法的に処置するxử lý theo pháp luật

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Khi nói về y tế, '処置する' thường liên quan đến các biện pháp khẩn cấp như cứu chữa, khâu vết thương, hoặc điều trị ban đầu.

📖Nguồn gốc từ

Từ '処置' (shochi) có nguồn gốc từ Hán Việt 'xử trí', kết hợp từ '処' (xử, xử lý) và '置' (trí, đặt, sắp xếp).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '処置する' thường dùng trong các tình huống yêu cầu hành động nhanh chóng hoặc theo quy trình nhất định. Trong tiếng Việt, 'xử trí' và 'xử lý' là các từ tương đương phổ biến.

Phân tích từ

xử lý, xử trí
root
+
đặt, sắp xếp
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt