Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 凡庸

凡庸

bon'yōÂm Hán-Việtphàm dũng
tầm thường

彼は凡庸な人生を送っている

Anh ấy đang sống một cuộc đời tầm thường


thông thường

Thường mĩ, không nổi bật, không có gì đặc biệt

凡庸な作品

Tác phẩm tầm thường

凡庸な生活

Cuộc sống thường mĩ

Thường dùng để chỉ những gì không có chất lượng hoặc giá trị đặc biệt

Từ đồng nghĩa

平凡普通ありふれた

Từ trái nghĩa

優れた卓越した特別な

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'phàm dũng', từ 'phàm' (thường) và 'dũng' (dũng cảm, nhưng trong ngữ cảnh này chỉ tính chất bình thường)

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ những gì không có gì đặc biệt, có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi dùng để chỉ người.

Phân tích từ

凡
thường, bình thường
root
+
庸
dũng cảm, nhưng trong ngữ cảnh này chỉ tính chất bình thường
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.