凡庸
bon'yōadjective★Trung cấp— tầm thườngHán Việt (Âm Hán-Việt)phàm dũng
thông thường
Thường mĩ, không nổi bật, không có gì đặc biệt
凡庸な作品
Tác phẩm tầm thường
凡庸な生活
Cuộc sống thường mĩ
💡
Thường dùng để chỉ những gì không có chất lượng hoặc giá trị đặc biệt
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'phàm dũng', từ 'phàm' (thường) và 'dũng' (dũng cảm, nhưng trong ngữ cảnh này chỉ tính chất bình thường)
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ những gì không có gì đặc biệt, có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi dùng để chỉ người.
Phân tích từ
凡
thường, bình thường
root庸
dũng cảm, nhưng trong ngữ cảnh này chỉ tính chất bình thường
rootTừ Điển Nhật Việt