内部問題に対処する
giải quyết vấn đề nội bộ会社は内部問題に対処するための新しい方針を発表した。
Công ty đã công bố chính sách mới để giải quyết vấn đề nội bộ.
giải quyết những vấn đề phát sinh bên trong một tổ chức, nhóm, hoặc hệ thống
政府は内部問題に対処するための委員会を設置した。
Chính phủ đã thành lập ủy ban để giải quyết vấn đề nội bộ.
チームは内部問題に対処する方法について話し合った。
Nhóm đã thảo luận về cách giải quyết vấn đề nội bộ.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản trị doanh nghiệp, chính trị, hoặc quản lý nhóm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh quản trị
Cụm từ này thường xuất hiện trong các báo cáo quản trị doanh nghiệp, thông cáo báo chí, hoặc thảo luận nhóm về quản lý rủi ro. Ví dụ: '内部問題に対処する体制を整える' (chuẩn bị hệ thống giải quyết vấn đề nội bộ).
Quy tắc vàng
Phân biệt '内部問題' và '外部問題'
'内部問題' chỉ những vấn đề nội tại bên trong tổ chức (ví dụ: mâu thuẫn nội bộ, lỗi hệ thống), trong khi '外部問題' đề cập đến các vấn đề bên ngoài (ví dụ: khủng hoảng kinh tế, cạnh tranh thị trường).
Nguồn gốc từ
内部 (naibu) = nội bộ (bên trong), 問題 (mondai) = vấn đề, 対処する (taisho suru) = đối phó/giải quyết. Cụm từ kết hợp nghĩa đen là 'giải quyết vấn đề bên trong'.
Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc báo cáo chính thức. Có thể thay thế bằng '内部の問題に取り組む' (nội bộ vấn đề nỗ lực) trong một số ngữ cảnh.