課題に取り組む

kadai ni torikumu
giải quyết vấn đề

彼女は新しいプロジェクトに真剣に取り組んでいる。

Cô ấy đang nghiêm túc giải quyết dự án mới.


trang trọng

bắt tay vào giải quyết một vấn đề, nhiệm vụ hoặc thách thức cụ thể

研究者たちは地球温暖化の解決策に取り組んでいる。

Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực tìm giải pháp cho vấn đề nóng lên toàn cầu.

学生たちは与えられた課題に真剣に取り組んでいる。

Các sinh viên đang nghiêm túc giải quyết nhiệm vụ được giao.

Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, công việc hoặc nghiên cứu. Có thể đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ nỗ lực (真剣に, 一生懸命, 積極的に).

Cụm từ kết hợp

真剣に取り組むgiải quyết nghiêm túc一生懸命取り組むnỗ lực hết mình積極的に取り組むgiải quyết tích cực課題に取り組む姿勢thái độ giải quyết vấn đề

Cụm từ liên quan

課題を克服するcụm từ
vượt qua thử thách
目標に向かって取り組むcụm từ
nỗ lực hướng tới mục tiêu

Mẹo hay

Phân biệt với '問題を解決する'

'取り組む' nhấn mạnh quá trình hành động, trong khi '解決する' nhấn mạnh kết quả cuối cùng. Ví dụ: '問題を解決する' = giải quyết xong vấn đề, còn '問題に取り組む' = bắt tay vào giải quyết vấn đề.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Cụm từ này luôn đi kèm với trợ từ に (kadai ni) để chỉ đối tượng hành động. Không dùng を (kadai wo) trong trường hợp này.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thể hiện sự chủ động và nỗ lực trong việc giải quyết một vấn đề. Khác với '問題を解決する' (giải quyết xong vấn đề), '課題に取り組む' nhấn mạnh quá trình hành động hơn là kết quả. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp công việc.

Phân tích từ

課題
vấn đề, nhiệm vụ, thách thức
noun
+
chỉ mục tiêu/mục đích
particle
+
取り組む
bắt tay vào, nỗ lực giải quyết
verb
Từ Điển Nhật Việt