Looking up...
“この薬は外用です。”
Thuốc này dùng ngoài.
Thuốc hoặc sản phẩm được sử dụng trực tiếp lên da, niêm mạc hoặc bề mặt cơ thể (không dùng đường uống hoặc tiêm).
外用薬を患部に塗る。
Bôi thuốc dùng ngoài lên vùng bị tổn thương.
このクリームは外用専用です。
Kem này chỉ dùng ngoài thôi.
Thường xuất hiện trên nhãn thuốc, bao bì sản phẩm chăm sóc cá nhân hoặc hướng dẫn y tế. Đối lập với 内用 (dùng trong, uống).
外用 (dùng ngoài) chỉ sản phẩm thoa/xịt lên da hoặc niêm mạc. 内用 (dùng trong) chỉ thuốc uống hoặc tiêm. Ví dụ: thuốc mỡ là 外用, viên nén là 内用.
Luôn đọc kỹ nhãn '外用' trước khi sử dụng sản phẩm y tế hoặc mỹ phẩm để tránh nhầm lẫn với sản phẩm uống/tiêm.
外 (がい) nghĩa là 'bên ngoài', 用 (よう) nghĩa là 'sử dụng'. Kết hợp thành nghĩa 'dùng ngoài' (áp dụng lên bề mặt cơ thể).
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh y tế, dược phẩm hoặc chăm sóc sức khỏe. Không sử dụng cho các sản phẩm không tiếp xúc trực tiếp với cơ thể (ví dụ: máy móc, thiết bị).