Looking up...
“病院で注射をしてもらいました。”
Tôi đã được tiêm ở bệnh viện.
Phương pháp đưa thuốc hoặc dung dịch vào cơ thể bằng kim tiêm.
医者が注射を打ってくれました。
Bác sĩ đã tiêm cho tôi.
注射を受ける前に、腕を消毒します。
Trước khi tiêm, người ta sát trùng cánh tay.
Thường được dùng trong ngữ cảnh y tế, bệnh viện hoặc phòng khám. Có thể là tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp, hoặc tiêm dưới da.
注射 là tiêm trực tiếp vào cơ thể bằng kim tiêm, còn 点滴 (điểm trấp) là truyền dịch tĩnh mạch qua ống thông. Người học nên nhớ rằng 注射 có thể là tiêm bắp, tiêm dưới da, hoặc tiêm tĩnh mạch, trong khi 点滴 chỉ là truyền dịch.
注射 luôn liên quan đến y tế, thuốc men, hoặc thủ thuật tiêm. Không dùng trong ngữ cảnh phi y tế.
Từ chữ Hán: '注' (chú) nghĩa là rót, đổ vào; '射' (xạ) nghĩa là bắn. Kết hợp lại thành '注射' nghĩa là đưa thuốc vào cơ thể bằng cách bắn (tiêm).
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh y tế chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể dùng từ 'tiêm' đơn giản hơn là '注射'.