Looking up...
“この病気には飲み薬が効きます。”
Thuốc uống có hiệu quả với căn bệnh này.
Thuốc dạng uống, thường là viên nén hoặc dung dịch, được dùng bằng cách nuốt.
風邪には飲み薬を飲むといいですよ。
Khi bị cảm cúm, bạn nên uống thuốc dạng uống đấy.
この飲み薬は副作用が少ないと言われています。
Người ta nói rằng loại thuốc uống này ít tác dụng phụ.
Phân biệt với 外用薬 (thuốc bôi ngoài da) hoặc 注射薬 (thuốc tiêm).
Thuốc uống (飲み薬) thường được ưu tiên sử dụng do tiện lợi và ít xâm lấn. Thuốc tiêm (注射薬) thường được dùng trong trường hợp cấp cứu hoặc khi thuốc uống không hấp thu tốt.
飲み薬 luôn đi kèm với động từ '飲む' (uống) để chỉ hành động sử dụng thuốc. Ví dụ: 'この薬を飲みます' (Tôi uống thuốc này).
飲み (のみ, nomu) = uống, 薬 (くすり, kusuri) = thuốc. Kết hợp thành 'thuốc uống' theo cấu trúc động từ + danh từ trong tiếng Nhật.
Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh y tế chính thống. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể đơn giản nói '薬' (kusuri) khi ngữ cảnh đã rõ ràng.