Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

共同体主義の時代

kyōdōtaishugi no jidai
thời đại cộng đồng chủ nghĩa

共同体主義の時代においては、個人の利益よりも集団の調和が重視される。

Trong thời đại cộng đồng chủ nghĩa, sự hài hòa tập thể được coi trọng hơn lợi ích cá nhân.


trang trọng

Thời kỳ lịch sử hoặc xã hội đề cao giá trị cộng đồng, sự gắn kết tập thể và trách nhiệm tập thể hơn lợi ích cá nhân.

20世紀初頭の日本は、共同体主義の時代と呼ばれた。

Nhật Bản đầu thế kỷ 20 được gọi là thời đại cộng đồng chủ nghĩa.

共同体主義の時代には、家族や làng xóm là trung tâm của cuộc sống.

Trong thời đại cộng đồng chủ nghĩa, gia đình và làng xóm là trung tâm của cuộc sống.

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các nghiên cứu xã hội học, lịch sử hoặc chính trị học, đặc biệt khi đề cập đến các xã hội phương Đông hoặc các mô hình xã hội tập thể.

Cụm từ kết hợp

共同体主義社会xã hội cộng đồng chủ nghĩa共同体主義的価値観giá trị quan cộng đồng chủ nghĩa

Từ đồng nghĩa

コミュニタリアニズムの時代集団主義の時代

Từ trái nghĩa

個人主義の時代自由主義の時代

Cụm từ liên quan

共同体cụm từ
cộng đồng (tập thể người có mối liên kết chặt chẽ)
主義word
chủ nghĩa (hệ tư tưởng, nguyên tắc chỉ đạo)

Mẹo hay

Phân biệt với '集団主義'

共同体主義 nhấn mạnh sự hợp tác tự nguyện vì lợi ích chung, trong khi 集団主義 (chủ nghĩa tập thể) có thể bao gồm cả sự ép buộc hoặc hy sinh cá nhân vì nhóm. Ví dụ: '共同体主義社会' (xã hội cộng đồng chủ nghĩa) thường mang nghĩa tích cực hơn so với '集団主義社会' (xã hội tập thể).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các phân tích về xã hội truyền thống châu Á hoặc các mô hình xã hội học đương đại. Tránh sử dụng trong các ngữ cảnh cá nhân hoặc không có tính tập thể rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 共同体 (kyōdōtai, 'cộng đồng') + 主義 (shugi, 'chủ nghĩa') + の + 時代 (jidai, 'thời đại'). Thuật ngữ này phản ánh ảnh hưởng của các học thuyết xã hội học phương Tây (như 'communitarianism') vào bối cảnh xã hội học Nhật Bản đầu thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản học thuật hoặc phân tích xã hội. Cần phân biệt với '集団主義' (chủ nghĩa tập thể) vốn nhấn mạnh sự phục tùng nhóm, trong khi '共同体主義' nhấn mạnh sự hợp tác tự nguyện vì lợi ích chung.

Phân tích từ

共同体
cộng đồng (tập thể người có mối liên kết chặt chẽ)
root
+
主義
chủ nghĩa (hệ tư tưởng, nguyên tắc chỉ đạo)
suffix
+
の時代
thời đại của...
phrase
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.