Looking up...
共同体主義の時代においては、個人の利益よりも集団の調和が重視される。
Trong thời đại cộng đồng chủ nghĩa, sự hài hòa tập thể được coi trọng hơn lợi ích cá nhân.
Thời kỳ lịch sử hoặc xã hội đề cao giá trị cộng đồng, sự gắn kết tập thể và trách nhiệm tập thể hơn lợi ích cá nhân.
20世紀初頭の日本は、共同体主義の時代と呼ばれた。
Nhật Bản đầu thế kỷ 20 được gọi là thời đại cộng đồng chủ nghĩa.
共同体主義の時代には、家族や làng xóm là trung tâm của cuộc sống.
Trong thời đại cộng đồng chủ nghĩa, gia đình và làng xóm là trung tâm của cuộc sống.
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các nghiên cứu xã hội học, lịch sử hoặc chính trị học, đặc biệt khi đề cập đến các xã hội phương Đông hoặc các mô hình xã hội tập thể.
共同体主義 nhấn mạnh sự hợp tác tự nguyện vì lợi ích chung, trong khi 集団主義 (chủ nghĩa tập thể) có thể bao gồm cả sự ép buộc hoặc hy sinh cá nhân vì nhóm. Ví dụ: '共同体主義社会' (xã hội cộng đồng chủ nghĩa) thường mang nghĩa tích cực hơn so với '集団主義社会' (xã hội tập thể).
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các phân tích về xã hội truyền thống châu Á hoặc các mô hình xã hội học đương đại. Tránh sử dụng trong các ngữ cảnh cá nhân hoặc không có tính tập thể rõ ràng.
Từ ghép Hán-Nhật: 共同体 (kyōdōtai, 'cộng đồng') + 主義 (shugi, 'chủ nghĩa') + の + 時代 (jidai, 'thời đại'). Thuật ngữ này phản ánh ảnh hưởng của các học thuyết xã hội học phương Tây (như 'communitarianism') vào bối cảnh xã hội học Nhật Bản đầu thế kỷ 20.
Thường được sử dụng trong các văn bản học thuật hoặc phân tích xã hội. Cần phân biệt với '集団主義' (chủ nghĩa tập thể) vốn nhấn mạnh sự phục tùng nhóm, trong khi '共同体主義' nhấn mạnh sự hợp tác tự nguyện vì lợi ích chung.