共同体

kyōdōtai
cộng đồng

この共同体では、メンバーが協力してプロジェクトを進めています。

Trong cộng đồng này, các thành viên đang hợp tác để tiến hành dự án.


trang trọng

một nhóm người hoặc tổ chức có chung mục tiêu, lợi ích hoặc hoạt động

共同体のメンバーは、環境保護のために活動しています。

Các thành viên của cộng đồng đang hoạt động vì bảo vệ môi trường.

欧州連合は、経済共同体として機能しています。

Liên minh châu Âu hoạt động như một cộng đồng kinh tế.

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội học, chính trị hoặc kinh tế để chỉ một nhóm có mối quan hệ hợp tác chặt chẽ.

Cụm từ kết hợp

経済共同体cộng đồng kinh tế国際共同体cộng đồng quốc tế

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 共同体 và コミュニティ

共同体 thường mang tính chính thức, có cấu trúc tổ chức rõ ràng (ví dụ: cộng đồng kinh tế, cộng đồng quốc tế), trong khi コミュニティ thường thân mật hơn (ví dụ: cộng đồng mạng, cộng đồng dân cư).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 共同 (共同, 'cộng đồng' - cùng nhau) + 体 (体, 'thể' - nhóm/đơn vị).

Ghi chú sử dụng

Sử dụng rộng rãi trong văn viết trang trọng, đặc biệt trong các văn bản chính trị, xã hội học hoặc kinh tế. Có thể thay thế bằng 'cộng đồng' trong hầu hết ngữ cảnh.

Phân tích từ

共同
cùng nhau / hợp tác
root
+
thể loại / nhóm / đơn vị
suffix
Từ Điển Nhật Việt