集団主義の時代
thời đại chủ nghĩa tập thểかつての日本は集団主義の時代だったと言われています。
Người ta nói rằng Nhật Bản từng là thời đại chủ nghĩa tập thể.
Thời kỳ đề cao tinh thần đoàn kết, sự thống nhất và trách nhiệm tập thể trong xã hội, đặc biệt trong công việc và cộng đồng.
集団主義の時代においては、個人の意見よりも集団の調和が重視されました。
Trong thời đại chủ nghĩa tập thể, sự hài hòa của tập thể được coi trọng hơn quan điểm cá nhân.
Thuật ngữ này thường gắn liền với xã hội Nhật Bản thời hậu chiến, nơi các giá trị như trung thành với công ty, trách nhiệm nhóm và sự gắn kết xã hội được đề cao.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 集団主義 và 個人主義
Tại Nhật Bản, '集団主義' (chủ nghĩa tập thể) không có nghĩa tiêu cực như 'cá nhân hy sinh vì tập thể'. Nó thể hiện sự cân bằng giữa lợi ích cá nhân và tập thể, trong khi '個人主義' (chủ nghĩa cá nhân) ở phương Tây thường đề cao quyền lợi cá nhân lên trên tập thể.
Quy tắc vàng
Khi sử dụng trong văn bản
集団主義の時代 thường đi kèm với các cụm như 'かつての', 'かつての日本社会', hoặc '高度経済成長期の' để chỉ thời kỳ lịch sử cụ thể.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 集団 (しゅうだん, 'tập đoàn' - nhóm người, tập thể) + 主義 (しゅぎ, 'chủ nghĩa') + の (trợ từ sở hữu) + 時代 (じだい, 'thời đại'). Thuật ngữ phản ánh sự phát triển xã hội và kinh tế Nhật Bản sau Thế chiến II, khi các tập đoàn, công ty gia đình và cộng đồng làng xã đóng vai trò trung tâm.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các bài viết học thuật, phân tích xã hội hoặc bình luận về văn hóa Nhật Bản. Cần phân biệt với '全体主義' (chủ nghĩa toàn trị), vốn mang nghĩa chính trị tiêu cực.