共同体主義的価値観

kyoudoutaishugiteki kachikan
giá trị cộng đồng chủ nghĩa

共同体主義的価値観は、個人の利益よりも集団の調和を重視する考え方です。

Giá trị cộng đồng chủ nghĩa coi trọng sự hài hòa tập thể hơn lợi ích cá nhân.


trang trọng

Hệ thống giá trị đề cao sự gắn kết, hợp tác và trách nhiệm chung trong cộng đồng, ưu tiên lợi ích tập thể hơn cá nhân.

多くのアジア諸国では、共同体主義的価値観が社会の基盤となっています。

Ở nhiều quốc gia châu Á, giá trị cộng đồng chủ nghĩa là nền tảng của xã hội.

Thường được đối lập với chủ nghĩa cá nhân (個人主義的価値観).

Cụm từ kết hợp

共同体主義的社会xã hội cộng đồng chủ nghĩa共同体主義的倫理đạo đức cộng đồng chủ nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

個人主義cụm từ
chủ nghĩa cá nhân
集団主義cụm từ
chủ nghĩa tập thể

Mẹo hay

Phân biệt 共同体主義的価値観 và 集団主義

共同体主義的価値観 tập trung vào giá trị (quan niệm đạo đức), trong khi 集団主義 chỉ đề cập đến hệ thống tổ chức xã hội.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội học

Thuật ngữ này thường được dùng để phân tích cấu trúc xã hội, không phải trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

共同体 (kyoudoutai, 'cộng đồng') + 主義 (shugi, 'chủ nghĩa') + 的 (teki, 'tính') + 価値観 (kachikan, 'quan niệm giá trị').

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về sự khác biệt văn hóa giữa phương Đông (tập trung cộng đồng) và phương Tây (tập trung cá nhân).

Phân tích từ

共同体
cộng đồng (tập thể gắn bó)
root
+
主義的
thuộc về chủ nghĩa
suffix
+
価値観
quan niệm giá trị
root
Từ Điển Nhật Việt