コミュニタリアニズムの時代

komyunitarianizumu no jidai
thời đại cộng đồng chủ nghĩa

今の時代はコミュニタリアニズムの時代だと言われている。

Người ta nói rằng thời đại hiện nay là thời đại của chủ nghĩa cộng đồng.


trang trọng

thời đại đề cao tinh thần cộng đồng, hợp tác và trách nhiệm xã hội thay vì cá nhân chủ nghĩa

コミュニタリアニズムの時代には、個人の利益よりも共同体の繁栄が重視される。

Trong thời đại cộng đồng chủ nghĩa, sự thịnh vượng của cộng đồng được coi trọng hơn lợi ích cá nhân.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về xã hội hiện đại, đặc biệt khi đề cập đến xu hướng quay trở lại với các giá trị tập thể sau thời kỳ cá nhân chủ nghĩa thái quá.

Cụm từ kết hợp

コミュニタリアニズムの時代におけるtrong thời đại cộng đồng chủ nghĩa

Cụm từ liên quan

共同体意識cụm từ
tinh thần cộng đồng, ý thức tập thể

Mẹo hay

Phân biệt với '集団主義'

'コミュニタリアニズム' nhấn mạnh sự hợp tác tự nguyện và trách nhiệm xã hội, trong khi '集団主義' thường mang sắc thái ép buộc hoặc mất cá tính. Ví dụ: 'コミュニタリアニズムの時代' ngụ ý một xu hướng tích cực, trong khi '集団主義の時代' có thể ám chỉ chế độ toàn trị.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp

Thuật ngữ này phù hợp để mô tả xu hướng xã hội hiện đại (thế kỷ 21), đặc biệt khi đề cập đến sự thay đổi từ chủ nghĩa cá nhân sang chủ nghĩa cộng đồng trong các lĩnh vực như chính sách công, giáo dục hoặc kinh doanh.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'コミュニタリアニズム' (community + chủ nghĩa, mượn từ tiếng Anh 'communitarianism') và '時代' (thời đại). 'Communitarianism' trong tiếng Anh xuất hiện từ những năm 1980, phản ánh xu hướng chính trị-xã hội đề cao vai trò của cộng đồng.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các bài viết học thuật, bình luận xã hội hoặc thảo luận về chính sách công. Không nên nhầm lẫn với '集団主義' (chủ nghĩa tập thể) vốn mang sắc thái tiêu cực hơn trong tiếng Nhật.

Phân tích từ

コミュニタリアニズム
chủ nghĩa cộng đồng (mượn từ tiếng Anh)
root
+
thuộc về (trợ từ sở hữu)
particle
+
時代
thời đại
root
Từ Điển Nhật Việt