集団
shūdannoun★Trung cấp— nhómHán Việt (Âm Hán-Việt)tập đoàn
trang trọng
Một nhóm người hoặc các thực thể được tổ chức hoặc liên kết với nhau theo một mục đích chung.
学生集団がデモを組織しました。
Nhóm sinh viên đã tổ chức một cuộc biểu tình.
💡
Thường dùng trong các bối cảnh chính trị, xã hội hoặc kinh doanh.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt '集団' (tập đoàn) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, bao gồm '集' (tập hợp) và '団' (đoàn).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '集団' thường dùng để chỉ nhóm có tổ chức hoặc mục đích chung, khác với 'グループ' (nhóm không chính thức hơn).
Phân tích từ
集
tập hợp
root団
đoàn
rootTừ Điển Nhật Việt