Looking up...
この研究結果は来週公開されます。
Kết quả nghiên cứu này sẽ được công khai vào tuần sau.
Làm cho mọi người biết đến, không che giấu thông tin
政府は新しい政策を公開した。
Chính phủ đã công bố chính sách mới.
このウェブサイトは一般公開されている。
Trang web này được công khai cho mọi người.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như chính phủ, doanh nghiệp, tổ chức. Có thể kết hợp với các danh từ như 公開日 (ngày công khai), 公開鍵 (khóa công khai).
Công chiếu (phim ảnh, sự kiện)
この映画は来月日本で公開される。
Bộ phim này sẽ được công chiếu tại Nhật Bản vào tháng sau.
Thường dùng cho phim ảnh, triển lãm nghệ thuật.
Công khai (thông tin cá nhân, dữ liệu)
個人情報を公開しないように注意してください。
Hãy chú ý không công khai thông tin cá nhân.
Trong công nghệ, thường đi kèm với 設定 (cài đặt) như 公開設定 (cài đặt công khai).
公開 thường nhấn mạnh vào việc 'làm cho mọi người biết đến' (thông tin, sự kiện), trong khi 発表 nhấn mạnh vào 'thông báo chính thức' (kết quả nghiên cứu, chính sách). Ví dụ: 研究結果を発表する (thông báo kết quả nghiên cứu) nhưng 研究結果を公開する (công khai kết quả nghiên cứu cho mọi người).
Dùng khi muốn nhấn mạnh vào việc 'mở ra cho công chúng' (thông tin, dữ liệu, sự kiện). Không dùng cho hành động cá nhân như 'tự công khai' (dùng 自己紹介 hoặc 明かす thay thế).
Từ kanji 公 (công, nghĩa là 'công cộng') + 開 (khai, nghĩa là 'mở'). Ghép lại thành 'công khai', nghĩa là 'làm cho mọi người biết đến'.
1. Trong tiếng Nhật, 公開 thường đi kèm với các danh từ chỉ sự kiện, thông tin, hoặc dữ liệu. 2. Khi dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc doanh nghiệp, thường dịch là 'công bố' hoặc 'công khai'. 3. Trong công nghệ, thường kết hợp với 設定 (cài đặt) như 公開設定 (cài đặt hiển thị công khai).