Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 光熱費

光熱費

kōnetsuhi

What does "光熱費" mean?

tiền điện nước

今月の光熱費は前月より少し高くなった。

Tiền điện nước tháng này cao hơn tháng trước một chút.


How to use "光熱費" correctly?

trang trọng

Tiền chi trả cho điện, ga, dầu đốt và các chi phí năng lượng sinh hoạt khác trong gia đình.

光熱費の節約は家計にとって重要だ。

Tiết kiệm tiền điện nước rất quan trọng đối với ngân sách gia đình.

新しい家電を買ったら光熱費が上がった。

Sau khi mua đồ điện gia dụng mới, tiền điện nước đã tăng lên.

Thường được viết tắt là 「光熱」 trong văn nói hoặc bảng biểu. Bao gồm chi phí cho điện, khí đốt (ga), dầu, than, v.v. nhưng không bao gồm tiền nước (水道代).

Cụm từ kết hợp

光熱費が高いtiền điện nước cao光熱費を節約するtiết kiệm tiền điện nước光熱費が上がるtiền điện nước tăng光熱費が安いtiền điện nước rẻ

Từ đồng nghĩa

電気代ガス代暖房費冷暖房費

Cụm từ liên quan

生活費cụm từ
chi phí sinh hoạt
家賃cụm từ
tiền thuê nhà
公共料金cụm từ
phí dịch vụ công cộng (điện, nước, internet, v.v.)

Mẹo hay

Phân biệt 光熱費 và 水道代

光熱費 chỉ bao gồm chi phí năng lượng (điện, ga, dầu) để sinh hoạt, trong khi 水道代 (tiền nước) là khoản riêng. Nếu nói chung chung, người ta dùng 光熱費 thay cho cả hai.

Quy tắc vàng

Sử dụng 光熱費 trong văn bản chính thức

Trong hợp đồng thuê nhà, báo cáo tài chính hoặc văn bản hành chính, luôn dùng 光熱費 để chỉ khoản chi phí này. Tránh dùng từ lóng hoặc viết tắt không rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai từ Hán-Nhật: 「光」 (ánh sáng, điện) và 「熱」 (nhiệt, nóng) + 「費」 (phí, chi phí). Ban đầu chỉ đề cập đến chi phí cho ánh sáng và nhiệt, sau mở rộng sang tất cả chi phí năng lượng sinh hoạt.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc báo cáo tài chính gia đình. Không dùng để chỉ riêng tiền điện hoặc tiền nước. Trong hội thoại thân mật, người ta thường nói 「電気代」 hoặc 「ガス代」 để chỉ riêng từng khoản.

Phân tích từ

光
ánh sáng, điện (từ Hán-Nhật)
root
+
熱
nhiệt, nóng (từ Hán-Nhật)
root
+
費
phí, chi phí (từ Hán-Nhật)
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.