Looking up...
“彼は病気を克服した。”
Anh ấy đã khắc phục được căn bệnh.
Vượt qua, chiến thắng một khó khăn, thử thách hoặc trở ngại bằng nỗ lực và kiên trì.
困難を克服するために努力を続けた。
Tôi tiếp tục nỗ lực để khắc phục khó khăn.
彼女は自分の弱点を克服した。
Cô ấy đã khắc phục được điểm yếu của mình.
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, thể hiện sự nỗ lực vượt qua trở ngại.
'克服する' nhấn mạnh vào sự nỗ lực vượt qua khó khăn bằng ý chí, trong khi '乗り越える' có thể đơn giản chỉ sự vượt qua mà không nhất thiết phải nỗ lực nhiều (ví dụ: vượt qua cơn bão).
Từ này luôn mang nghĩa tích cực, thể hiện sự thành công trong việc vượt qua khó khăn. Không dùng để nói về thất bại hoặc bỏ cuộc.
Từ Hán Việt: 克 (khắc) nghĩa là 'vượt qua', 'chinh phục'; 服 (phục) nghĩa là 'chịu đựng', 'tuân theo'. Kết hợp thành 'khắc phục' nghĩa là vượt qua khó khăn bằng nỗ lực.
Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Có thể kết hợp với danh từ chỉ khó khăn, trở ngại (khó khăn, bệnh tật, thói quen xấu).