Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 先頭文字

先頭文字

sentō moji
chữ cái đầu

この単語の先頭文字は「C」です。

Chữ cái đầu của từ này là 'C'.


Công nghệ
trang trọng

Chữ cái đầu tiên của một từ hoặc cụm từ, thường được viết hoa trong tiếng Anh.

パスワードの先頭文字は大文字にしてください。

Hãy viết hoa chữ cái đầu tiên của mật khẩu.

このコードの先頭文字はセミコロンです。

Chữ cái đầu của đoạn mã này là dấu chấm phẩy.

Thường được sử dụng trong lập trình, mật khẩu, hoặc các tài liệu kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

先頭文字を大文字にするviết hoa chữ cái đầu先頭文字を小文字にするviết thường chữ cái đầu

Từ đồng nghĩa

頭文字最初の文字

Từ trái nghĩa

末尾の文字

Mẹo hay

Phân biệt 先頭文字 và 頭文字

先頭文字 thường đề cập đến chữ cái đầu tiên của một từ hoặc cụm từ trong ngữ cảnh kỹ thuật (ví dụ: mật khẩu, mã code). 頭文字 thường được sử dụng để chỉ viết tắt tên riêng (ví dụ: NASA, AI).

Quy tắc vàng

Sử dụng 先頭文字 trong mật khẩu

Khi yêu cầu viết hoa chữ cái đầu tiên trong mật khẩu, hãy sử dụng cụm từ '先頭文字を大文字にする' để tránh nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

先頭 (せんとう, 'đầu tiên') + 文字 (もじ, 'chữ cái'). Kết hợp từ hai từ tiếng Nhật, nghĩa đen là 'chữ cái đầu tiên'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, lập trình, hoặc khi đề cập đến cách viết tắt tên riêng (ví dụ: 'AI' là viết tắt của 'Artificial Intelligence').

Phân tích từ

先頭
đầu tiên
noun
+
文字
chữ cái
noun
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.