Looking up...
この単語の先頭文字は「C」です。
Chữ cái đầu của từ này là 'C'.
Chữ cái đầu tiên của một từ hoặc cụm từ, thường được viết hoa trong tiếng Anh.
パスワードの先頭文字は大文字にしてください。
Hãy viết hoa chữ cái đầu tiên của mật khẩu.
このコードの先頭文字はセミコロンです。
Chữ cái đầu của đoạn mã này là dấu chấm phẩy.
Thường được sử dụng trong lập trình, mật khẩu, hoặc các tài liệu kỹ thuật.
先頭文字 thường đề cập đến chữ cái đầu tiên của một từ hoặc cụm từ trong ngữ cảnh kỹ thuật (ví dụ: mật khẩu, mã code). 頭文字 thường được sử dụng để chỉ viết tắt tên riêng (ví dụ: NASA, AI).
Khi yêu cầu viết hoa chữ cái đầu tiên trong mật khẩu, hãy sử dụng cụm từ '先頭文字を大文字にする' để tránh nhầm lẫn.
先頭 (せんとう, 'đầu tiên') + 文字 (もじ, 'chữ cái'). Kết hợp từ hai từ tiếng Nhật, nghĩa đen là 'chữ cái đầu tiên'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, lập trình, hoặc khi đề cập đến cách viết tắt tên riêng (ví dụ: 'AI' là viết tắt của 'Artificial Intelligence').