Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

先週

senshū
noun★Cơ bản💡 tuần trước

“先週、友達と映画を見に行きました。”

Tuần trước tôi đã đi xem phim với bạn.

trang trọng

Tuần lễ vừa qua, tuần trước tuần này.

先週の会議はとても重要でした。

Cuộc họp tuần trước rất quan trọng.

先週末、家族でピクニックに行きました。

Cuối tuần trước, gia đình tôi đã đi dã ngoại.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về sự kiện đã xảy ra trong tuần vừa qua.

Cụm từ kết hợp

先週中trong suốt tuần trước先週の今日cùng ngày tuần trước先週の出来事sự kiện tuần trước

Từ đồng nghĩa

先週中先週の今日

Từ trái nghĩa

来週今週

💡Mẹo hay

Phân biệt 先週, 今週, 来週

先週 = tuần trước, 今週 = tuần này, 来週 = tuần sau. Sử dụng đúng thì để tránh nhầm lẫn.

⚡Quy tắc vàng

Không sử dụng 先週 cho tuần trước tuần trước

Tuần trước tuần trước được gọi là 先々週 (sensenshū), không phải 先週.

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ 先 (trước, vừa qua) + 週 (tuần). 先 có nghĩa là 'trước', 'vừa qua', còn 週 có nghĩa là 'tuần'. Kết hợp thành 'tuần trước'.

📝Ghi chú sử dụng

Sử dụng '先週' để chỉ tuần lễ vừa qua. Không sử dụng khi nói về tuần trước tuần trước (sử dụng '先々週').

Phân tích từ

先
trước, vừa qua
root
+
週
tuần
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.