Looking up...
“先週、友達と映画を見に行きました。”
Tuần trước tôi đã đi xem phim với bạn.
Tuần lễ vừa qua, tuần trước tuần này.
先週の会議はとても重要でした。
Cuộc họp tuần trước rất quan trọng.
先週末、家族でピクニックに行きました。
Cuối tuần trước, gia đình tôi đã đi dã ngoại.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về sự kiện đã xảy ra trong tuần vừa qua.
先週 = tuần trước, 今週 = tuần này, 来週 = tuần sau. Sử dụng đúng thì để tránh nhầm lẫn.
Tuần trước tuần trước được gọi là 先々週 (sensenshū), không phải 先週.
Ghép từ 先 (trước, vừa qua) + 週 (tuần). 先 có nghĩa là 'trước', 'vừa qua', còn 週 có nghĩa là 'tuần'. Kết hợp thành 'tuần trước'.
Sử dụng '先週' để chỉ tuần lễ vừa qua. Không sử dụng khi nói về tuần trước tuần trước (sử dụng '先々週').