元気

genki
adjectiveCơ bản khỏe mạnh, sôi nổi, đầy sinh khíHán Việt (Âm Hán-Việt)nguyên khí
Nghĩa thực sự
Tình trạng tích cực về thể chất và tinh thần
Nghĩa đen
Nguồn gốc của sinh khí
Phân tích nghĩa đen
nguồn gốc+sinh khí, khí lực
Hình ảnh ẩn dụ
Mô tả một tình trạng đầy sinh khí, như một nguồn năng lượng tích cực.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi gặp bạn bè, thường hỏi '元気ですか?' (Bạn khỏe không?) để hỏi về sức khỏe.
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, hỏi về sức khỏe là một cách thức chào hỏi thân mật và quan tâm.
thông thường

Khỏe mạnh về thể chất và tinh thần

元気ですか?

Bạn khỏe không?

💡

Thường dùng để hỏi về sức khỏe hoặc mô tả tình trạng tốt đẹp

thông thường

Sôi nổi, đầy sinh khí (một tình trạng tích cực)

そのパーティーは元気な雰囲気だった

Bữa tiệc đó có một không khí sôi nổi

💡

Dùng để mô tả một không gian hoặc tình trạng tích cực

Cụm từ kết hợp

元気ですか?Bạn khỏe không?元気な子供đứa trẻ khỏe mạnh元気な声tiếng nói sôi nổi

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

元気を出すcụm từ
vui vẻ lên, hăng hái lên
元気いっぱいcụm từ
đầy sức khỏe, đầy sinh khí

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Khi hỏi về sức khỏe, thường dùng '元気ですか?' (Bạn khỏe không?).

Quy tắc vàng

Không dùng để mô tả sức khỏe xấu

Từ này chỉ dùng để mô tả tình trạng tốt đẹp, không dùng để mô tả sức khỏe xấu.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt, từ '元' (nguyên) nghĩa là 'nguồn gốc' và '気' (khí) nghĩa là 'sinh khí, khí lực'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để hỏi hoặc mô tả sức khỏe, cũng có thể dùng để mô tả một không gian hoặc tình trạng tích cực.

Phân tích từ

nguồn gốc
root
+
sinh khí, khí lực
root
Từ Điển Nhật Việt