元気
genkiadjective★Cơ bản— khỏe mạnh, sôi nổi, đầy sinh khíHán Việt (Âm Hán-Việt)nguyên khí
thông thường
Khỏe mạnh về thể chất và tinh thần
元気ですか?
Bạn khỏe không?
💡
Thường dùng để hỏi về sức khỏe hoặc mô tả tình trạng tốt đẹp
thông thường
Sôi nổi, đầy sinh khí (một tình trạng tích cực)
そのパーティーは元気な雰囲気だった
Bữa tiệc đó có một không khí sôi nổi
💡
Dùng để mô tả một không gian hoặc tình trạng tích cực
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong câu hỏi
Khi hỏi về sức khỏe, thường dùng '元気ですか?' (Bạn khỏe không?).
⚡Quy tắc vàng
Không dùng để mô tả sức khỏe xấu
Từ này chỉ dùng để mô tả tình trạng tốt đẹp, không dùng để mô tả sức khỏe xấu.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt, từ '元' (nguyên) nghĩa là 'nguồn gốc' và '気' (khí) nghĩa là 'sinh khí, khí lực'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để hỏi hoặc mô tả sức khỏe, cũng có thể dùng để mô tả một không gian hoặc tình trạng tích cực.
Phân tích từ
元
nguồn gốc
root気
sinh khí, khí lực
rootTừ Điển Nhật Việt