元気いっぱい
genki ippaiphrase★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)元 (nguyên), 気 (khí), 一 (nhất), 杯 (bài)
thông thường
Sống đầy sức khỏe và năng lượng, đầy hứng thú và tích cực
子供たちは元気いっぱいに遊んでいる
Các bé đang chơi đùa đầy hứng thú và năng lượng
彼女は元気いっぱいに仕事をしている
Cô ấy làm việc đầy hứng thú và năng lượng
💡
Thường dùng để mô tả người có sức khỏe tốt, hứng thú và tích cực
Cụm từ kết hợp
元気いっぱいにđầy hứng thú và năng lượng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
元気を出すcụm từ
làm cho vui vẻ, làm cho có năng lượng
元気な人cụm từ
người có sức khỏe tốt
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực
Thường dùng để mô tả người có sức khỏe tốt và năng lượng cao
📖Nguồn gốc từ
Từ "元気" (sức khỏe, năng lượng) + "いっぱい" (đầy, đầy đủ)
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống tích cực, thể hiện sức khỏe và năng lượng tốt
Phân tích từ
元気
sức khỏe, năng lượng
rootいっぱい
đầy, đầy đủ
suffixTừ Điển Nhật Việt