弱気

yowaki
adjectiveTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)nhược khí
thông thường

Tình trạng không tự tin, tự ti, lo sợ không thể làm được điều gì

弱気な態度は敵を強くする

Thái độ tự ti làm cho đối thủ mạnh mẽ hơn

彼は弱気になって試合を諦めた

Anh ấy tự ti và bỏ cuộc trong trận đấu

💡

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm lý khi cảm thấy không tự tin hoặc lo sợ thất bại

Cụm từ kết hợp

弱気な態度thái độ tự ti弱気になるtự ti弱気を感じるcảm thấy tự ti

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

弱気な態度cụm từ
thái độ tự ti
弱気になるcụm từ
tự ti

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý

Từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm lý khi một người cảm thấy không tự tin hoặc lo sợ thất bại.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh vật lý

Từ này không dùng để mô tả vật lý, chỉ dùng để mô tả tâm lý.

📖Nguồn gốc từ

Từ '弱' (nhược) có nghĩa là 'yếu', 'thiếu' và '気' (khí) có nghĩa là 'tâm trạng', 'tính cách'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến tâm lý và tự tin của một người.

Phân tích từ

yếu
root
+
tâm trạng
root
Từ Điển Nhật Việt