For Individuals
|
For Teachers
Vocapedia
Explore
DE
EN
ES
FR
JA
KO
VI
ZH
→
DE
EN
ES
FR
JA
KO
VI
ZH
🇬🇧
☀
☽
Log in
Try for Free
Log in
Loading...
病気
byōki
danh từ
★
Trung cấp
🔄
Study Again
✅
On Track
💪
Confident
🌟
Mastered
trang trọng
Bệnh tật, bệnh
彼は病気で入院しました。
Anh ấy đã nhập viện vì bệnh.
Cụm từ kết hợp
病気になる
ốm, mắc bệnh
病気を治す
chữa bệnh
Từ đồng nghĩa
疾患
病患
Từ trái nghĩa
健康
Phân tích từ
病
bệnh
kanji
+
気
khí, tình trạng
kanji
✎ Ghi chú vào May 16, 2026
JA → VI