病気
byōkinoun★Cơ bản— bệnhHán Việt (Âm Hán-Việt)bệnh
chung
Bệnh, tình trạng sức khỏe không khỏe
病気になりました
Tôi đã bị bệnh
病気を治す
Chữa bệnh
💡
Thường dùng để chỉ các bệnh thường gặp, không nghiêm trọng
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt, từ '病' (bệnh) và '気' (khí, sức khỏe)
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '病気' thường dùng để chỉ bệnh thường gặp, còn '病' dùng để chỉ bệnh nghiêm trọng hơn
Phân tích từ
病
bệnh
root気
khí, sức khỏe
rootTừ Điển Nhật Việt