Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

健康

kenkō
noun★Cơ bản— khỏe mạnhHán Việt (Âm Hán-Việt)khỏe mạnh
◆ Nghĩa thực sự
Tình trạng cơ thể và tinh thần ổn định, không mắc bệnh, có sức khỏe tốt.
¶ Nghĩa đen
Mạnh mẽ và ổn định
Phân tích nghĩa đen
健mạnh mẽ+康ổn định
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Mental picture of a person who is physically strong and mentally stable, free from illness.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc hội thoại về chế độ ăn uống hoặc khi khuyên người khác nên chăm sóc sức khỏe.
◉ Lưu ý văn hóa
Từ này được sử dụng rộng rãi trong xã hội Nhật Bản và Việt Nam, và thường được liên kết với các hoạt động như tập thể dục, ăn uống cân bằng, và kiểm tra sức khỏe định kỳ.
trang trọng

tình trạng cơ thể và tinh thần ổn định, không mắc bệnh, có sức khỏe tốt

彼は健康的な生活習慣を持っている。

Anh ấy có những thói quen sống khỏe mạnh.

健康診断で異常が見つからなかった。

Khám sức khỏe không phát hiện ra bất thường nào.

💡

Trong tiếng Nhật, '健康' thường liên quan đến cả sức khỏe thể chất và tinh thần.

Cụm từ kết hợp

健康的な食事chế độ ăn uống khỏe mạnh健康管理quản lý sức khỏe健康保険bảo hiểm y tế

Từ đồng nghĩa

健全元気健やか

Từ trái nghĩa

病気不健康

Cụm từ liên quan

健康増進cụm từ
cải thiện sức khỏe
健康診断cụm từ
khám sức khỏe

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Từ này thường dùng trong các bài báo y tế, quảng cáo về sức khỏe, hoặc khi nói về chế độ ăn uống.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với '健全'

'健康' (khỏe mạnh) và '健全' (hoàn hảo, đầy đủ) có nghĩa khác nhau, dù cả hai đều liên quan đến sức khỏe.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt '健康' (khỏe mạnh) bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc, trong đó '健' (khỏe) nghĩa là 'mạnh mẽ' và '康' (mạnh) nghĩa là 'ổn định, bình thường'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '健康' có thể dùng để chỉ cả sức khỏe thể chất và tinh thần, trong khi tiếng Việt thường phân biệt rõ hơn giữa 'khỏe' (thể chất) và 'sức khỏe tinh thần'.

Phân tích từ

健
mạnh mẽ
root
+
康
ổn định, bình thường
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.