Looking up...
tình trạng cơ thể và tinh thần ổn định, không mắc bệnh, có sức khỏe tốt
彼は健康的な生活習慣を持っている。
Anh ấy có những thói quen sống khỏe mạnh.
健康診断で異常が見つからなかった。
Khám sức khỏe không phát hiện ra bất thường nào.
Trong tiếng Nhật, '健康' thường liên quan đến cả sức khỏe thể chất và tinh thần.
Từ này thường dùng trong các bài báo y tế, quảng cáo về sức khỏe, hoặc khi nói về chế độ ăn uống.
'健康' (khỏe mạnh) và '健全' (hoàn hảo, đầy đủ) có nghĩa khác nhau, dù cả hai đều liên quan đến sức khỏe.
Từ Hán Việt '健康' (khỏe mạnh) bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc, trong đó '健' (khỏe) nghĩa là 'mạnh mẽ' và '康' (mạnh) nghĩa là 'ổn định, bình thường'.
Trong tiếng Nhật, '健康' có thể dùng để chỉ cả sức khỏe thể chất và tinh thần, trong khi tiếng Việt thường phân biệt rõ hơn giữa 'khỏe' (thể chất) và 'sức khỏe tinh thần'.