一人

hitori
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)nhất nhân
thông thường

Một người, một cá nhân

一人で映画を見に行きました

Tôi đã đi xem phim một mình

彼は一人で旅行するのが好きです

Anh ấy thích đi du lịch một mình

💡

Dùng để chỉ một người duy nhất hoặc hành động được thực hiện một mình

Cụm từ kết hợp

一人でmột mình一人暮らしsống một mình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

一人暮らしcụm từ
sống một mình
一人前cụm từ
đủ tuổi, đủ khả năng

💡Mẹo hay

Dùng '一人' khi muốn nhấn mạnh sự độc lập

Từ này thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự tự lập hoặc hành động được thực hiện một mình.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với '一人前'

'一人' chỉ một người, còn '一人前' có nghĩa là đủ tuổi hoặc đủ khả năng.

📖Nguồn gốc từ

Từ '一人' được hình thành từ '一' (một) và '人' (người), nghĩa đen là 'một người'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ một cá nhân hoặc hành động được thực hiện một mình. Có thể mang ý nghĩa tích cực (tự lập) hoặc tiêu cực (bị cô lập).

Phân tích từ

một
root
+
người
root
Từ Điển Nhật Việt