ore
pronounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)ngã
thông thường

Từ dùng để chỉ chính mình, thường được sử dụng bởi nam giới trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc trong các tình huống không chính thức.

俺、今日も頑張るぞ!

Tôi cũng sẽ cố gắng hôm nay!

俺の意見はこうだ。

Đây là ý kiến của tôi.

💡

Từ này thường được sử dụng bởi nam giới và có thể được coi là mạo từ không chính thức. Trong các tình huống chính thức, từ '私' (watashi) được sử dụng thay thế.

Cụm từ kết hợp

俺のcủa tôi俺もtôi cũng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống thân mật

Từ '俺' thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè. Trong các tình huống chính thức, từ '私' (watashi) được sử dụng thay thế.

Quy tắc vàng

Giới tính và tình huống sử dụng

Từ '俺' chủ yếu được sử dụng bởi nam giới và không được coi là chính thức. Trong các tình huống chính thức, từ '私' (watashi) được sử dụng thay thế.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng bởi nam giới và có thể được coi là mạo từ không chính thức. Trong các tình huống chính thức, từ '私' (watashi) được sử dụng thay thế.

Từ Điển Nhật Việt