私

watashi
tôi

私は学生です。

Tôi là học sinh.


trang trọng

Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất, dùng để chỉ bản thân mình trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập.

私たちは友達です。

Chúng tôi là bạn bè.

これは私の本です。

Đây là sách của tôi.

Sử dụng rộng rãi trong văn viết, phát biểu trang trọng hoặc khi không muốn thể hiện sự thân mật. Có thể thay thế bằng các đại từ khác như 俺 (ore, thân mật, nam giới), 僕 (boku, khiêm tốn, nam giới), あたし (atashi, nữ giới, thân mật).

trang trọng

Từ thể hiện sự khiêm tốn, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc khi nói về bản thân trong vai trò xã hội.

私どもはこのプロジェクトを支援いたします。

Chúng tôi xin cam kết hỗ trợ dự án này.

Thường xuất hiện trong các bài phát biểu, thư từ chính thức hoặc khi thể hiện sự tôn trọng đối phương.

Cụm từ kết hợp

私自身chính bản thân tôi私たちchúng tôi / chúng ta

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Khi nào nên dùng '私'?

Sử dụng '私' khi giao tiếp với người lạ, cấp trên, hoặc trong các tình huống trang trọng. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi hơn trừ khi họ yêu cầu.

Quy tắc vàng

Sự khác biệt giữa '私' và các đại từ nhân xưng khác

'私' là lựa chọn an toàn nhất trong hầu hết tình huống. '僕' (boku) thường dùng bởi nam giới trẻ tuổi, '俺' (ore) thể hiện sự tự tin hoặc thô lỗ, 'あたし' (atashi) dành cho nữ giới thân mật.

Nguồn gốc từ

Từ kanji '私' (tư) vốn mang nghĩa 'riêng tư' hoặc 'bí mật'. Trong tiếng Nhật, nó được sử dụng như đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất từ thời kỳ cổ đại, kế thừa từ cách dùng trong tiếng Trung cổ.

Ghi chú sử dụng

Không sử dụng '私' trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi hơn trừ khi họ yêu cầu. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng tên riêng, biệt danh hoặc đại từ thân mật hơn như 俺 (ore) đối với nam giới hoặc あたし (atashi) đối với nữ giới.

Phân tích từ

私
riêng tư, cá nhân
kanji
Từ Điển Nhật Việt