私
watashipronoun★Cơ bản💡 tôiHán Việt (Âm Hán-Việt)tự
thông thường
Từ chỉ người nói, tương đương với 'tôi' trong tiếng Việt
私の名前はハノイです
Tên tôi là Hà Nội
💡
Dùng để chỉ chính mình trong các cuộc hội thoại thông thường
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Nhật, từ '私' thường được sử dụng bởi phụ nữ và một số nam giới trong các tình huống chính thức. Nam giới thường dùng '僕' hoặc '俺' trong các cuộc hội thoại thông thường.
⚡Quy tắc vàng
Chọn từ phù hợp
Lựa chọn từ '私', '僕', hoặc '俺' dựa trên giới tính và tình huống giao tiếp.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'tự' (自) trong tiếng Việt, có nghĩa là 'chính mình'
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '私' thường được sử dụng bởi phụ nữ và một số nam giới trong các tình huống chính thức. Nam giới thường dùng '僕' hoặc '俺' trong các cuộc hội thoại thông thường.
Phân tích từ
私
tôi
rootTừ Điển Nhật Việt