watashi
pronounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)tự
trang trọngthông thường

Tôi, người nói (dùng để chỉ chính mình)

私は学生です

Tôi là sinh viên

私の名前は田中です

Tôi tên là Tanaka

💡

Dùng để chỉ chính mình, thường trong các tình huống chính thức hoặc khi nói chuyện với người lạ.

văn chươngtrang trọng

Tôi (dùng trong văn học hoặc văn bản chính thức)

私の夢は世界を変えることです

Giấc mơ của tôi là thay đổi thế giới

💡

Trong văn học, từ này có thể mang ý nghĩa sâu sắc hơn, thể hiện sự tự nhận thức và sự nghiêm túc.

Cụm từ kết hợp

私にcho tôi私のcủa tôi私たちchúng tôi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

私にとってcụm từ
đối với tôi
私の意見cụm từ
ý kiến của tôi

💡Mẹo hay

Sử dụng '私' trong văn bản chính thức

Khi viết thư hoặc nói chuyện với người lạ, hãy sử dụng '私' để thể hiện sự tôn trọng và chính thức.

Quy tắc vàng

Không sử dụng '私' trong các tình huống thân mật

Trong các tình huống thân mật, nam giới thường sử dụng '僕' hoặc '俺', trong khi phụ nữ có thể sử dụng '私' hoặc 'あたし' (atachi).

📖Nguồn gốc từ

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Trung cổ (私), có nghĩa là 'tôi' hoặc 'cá nhân'. Trong tiếng Nhật, nó được sử dụng để chỉ người nói một cách chính thức.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '私' thường được sử dụng bởi phụ nữ hoặc trong các tình huống chính thức. Nam giới thường sử dụng '僕' (boku) hoặc '俺' (ore) để chỉ chính mình.

Phân tích từ

tôi
root
Từ Điển Nhật Việt