Loading...
Loading...
Tôi, người nói (dùng để chỉ chính mình)
私は学生です
Tôi là sinh viên
私の名前は田中です
Tôi tên là Tanaka
Dùng để chỉ chính mình, thường trong các tình huống chính thức hoặc khi nói chuyện với người lạ.
Tôi (dùng trong văn học hoặc văn bản chính thức)
私の夢は世界を変えることです
Giấc mơ của tôi là thay đổi thế giới
Trong văn học, từ này có thể mang ý nghĩa sâu sắc hơn, thể hiện sự tự nhận thức và sự nghiêm túc.
Khi viết thư hoặc nói chuyện với người lạ, hãy sử dụng '私' để thể hiện sự tôn trọng và chính thức.
Trong các tình huống thân mật, nam giới thường sử dụng '僕' hoặc '俺', trong khi phụ nữ có thể sử dụng '私' hoặc 'あたし' (atachi).
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Trung cổ (私), có nghĩa là 'tôi' hoặc 'cá nhân'. Trong tiếng Nhật, nó được sử dụng để chỉ người nói một cách chính thức.
Trong tiếng Nhật, '私' thường được sử dụng bởi phụ nữ hoặc trong các tình huống chính thức. Nam giới thường sử dụng '僕' (boku) hoặc '俺' (ore) để chỉ chính mình.