あなた
anatapronoun★Trung cấp
thông thường
Bạn (dùng để chỉ người nghe, người đối diện)
あなたは学生ですか。
Bạn là sinh viên à?
trang trọng
Người ấy, anh ấy, chị ấy (dùng để chỉ người mà mình đang nói tới)
あなたはどう思いますか。
Người ấy nghĩ sao?
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
あなたたちcụm từ
các bạn
📝Ghi chú sử dụng
Dùng để chỉ người nghe hoặc người đối diện, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Từ Điển Nhật Việt