あなた

anata
pronounCơ bản💡 bạn
trang trọngthông thường

Người nghe, dùng khi không biết tên hoặc muốn nói lịch sự; thường xuất hiện trong câu hỏi hoặc lời nhắc nhở.

あなたの意見を聞かせてください。

Xin cho tôi nghe ý kiến của bạn.

💡

Trong giao tiếp thân mật, người Nhật thường tránh dùng あなた và thay bằng 君, お前 hoặc tên riêng.

Cụm từ kết hợp

あなたのcủa bạnあなたがbạn (chủ ngữ)あなたにđối với bạn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Khi nào nên dùng あなた

Dùng trong các tình huống trang trọng, khi hỏi thông tin hoặc khi không biết tên người đối diện; tránh dùng trong giao tiếp thân mật.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Nếu có thể, thay thế あなた bằng tên riêng hoặc danh xưng phù hợp (君, お前) để làm cho câu nói tự nhiên hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ cổ Nhật Bản, ban đầu viết là 貴方, đọc là あなた; dần chuyển sang hiragana để thể hiện tính thân thiện hơn.

📝Ghi chú sử dụng

Bạn nên dùng あなた khi cần nhấn mạnh người nghe hoặc khi không biết tên; trong các mối quan hệ gần gũi, tránh dùng vì có thể gây cảm giác xa cách hoặc thô lỗ.

Từ Điển Nhật Việt