あなた

anata
pronounTrung cấp
thông thường

Bạn (dùng để chỉ người nghe, người đối diện)

あなたは学生ですか。

Bạn là sinh viên à?

trang trọng

Người ấy, anh ấy, chị ấy (dùng để chỉ người mà mình đang nói tới)

あなたはどう思いますか。

Người ấy nghĩ sao?

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

あなたたちcụm từ
các bạn

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ người nghe hoặc người đối diện, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Từ Điển Nhật Việt