Looking up...
“保健室で休みました。”
Tôi nghỉ ở phòng y tế.
Hoạt động duy trì và cải thiện sức khỏe cộng đồng hoặc cá nhân thông qua các biện pháp phòng ngừa bệnh tật, giáo dục sức khỏe và quản lý môi trường sống.
保健所では感染症の予防活動を行っています。
Trạm y tế tiến hành các hoạt động phòng ngừa dịch bệnh.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế công cộng, trường học, doanh nghiệp hoặc chính sách xã hội.
Hệ thống chăm sóc sức khỏe ban đầu nhằm bảo vệ sức khỏe toàn diện.
この町には保健センターが設置されています。
Thị trấn này có trung tâm chăm sóc sức khỏe được xây dựng.
Khác với '医療' (chữa bệnh) tập trung vào điều trị.
保健 (chăm sóc sức khỏe) tập trung vào phòng ngừa và giáo dục, trong khi 医療 (y tế) tập trung vào điều trị bệnh. Ví dụ: '保健活動' (hoạt động chăm sóc sức khỏe) vs '医療行為' (hành vi y tế).
Từ này thường được dùng trong các tài liệu hành chính, báo cáo y tế hoặc chính sách công. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật.
Từ Hán-Việt: '保' (bảo) nghĩa là bảo vệ, duy trì; '健' (kiện) nghĩa là khỏe mạnh. Kết hợp thành khái niệm bảo vệ sức khỏe.
Thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, tài liệu y tế hoặc chính sách công. Không dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày trừ khi đề cập đến các cơ sở y tế cụ thể (như phòng y tế trường học).