Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

保健

ほけん
noun★Trung cấp💡 sức khỏe, chăm sóc sức khỏe

“保健室で休みました。”

Tôi nghỉ ở phòng y tế.

🏥Y học
trang trọng

Hoạt động duy trì và cải thiện sức khỏe cộng đồng hoặc cá nhân thông qua các biện pháp phòng ngừa bệnh tật, giáo dục sức khỏe và quản lý môi trường sống.

保健所では感染症の予防活動を行っています。

Trạm y tế tiến hành các hoạt động phòng ngừa dịch bệnh.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế công cộng, trường học, doanh nghiệp hoặc chính sách xã hội.

🏥Y học
trang trọng

Hệ thống chăm sóc sức khỏe ban đầu nhằm bảo vệ sức khỏe toàn diện.

この町には保健センターが設置されています。

Thị trấn này có trung tâm chăm sóc sức khỏe được xây dựng.

💡

Khác với '医療' (chữa bệnh) tập trung vào điều trị.

Cụm từ kết hợp

保健室phòng y tế保健所trạm y tế保健師y tá chăm sóc sức khỏe保健管理quản lý sức khỏe

Từ đồng nghĩa

健康管理衛生

Từ trái nghĩa

疾病病気

💡Mẹo hay

Phân biệt 保健 và 医療

保健 (chăm sóc sức khỏe) tập trung vào phòng ngừa và giáo dục, trong khi 医療 (y tế) tập trung vào điều trị bệnh. Ví dụ: '保健活動' (hoạt động chăm sóc sức khỏe) vs '医療行為' (hành vi y tế).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 保健 trong văn bản chính thức

Từ này thường được dùng trong các tài liệu hành chính, báo cáo y tế hoặc chính sách công. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: '保' (bảo) nghĩa là bảo vệ, duy trì; '健' (kiện) nghĩa là khỏe mạnh. Kết hợp thành khái niệm bảo vệ sức khỏe.

📝Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, tài liệu y tế hoặc chính sách công. Không dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày trừ khi đề cập đến các cơ sở y tế cụ thể (như phòng y tế trường học).

Phân tích từ

保
bảo vệ, duy trì
root
+
健
khỏe mạnh
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.