Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

保健所

hokenjo
noun★Trung cấp💡 trạm y tế công cộng

“市の保健所でワクチン接種を受けました。”

Tôi đã tiêm vaccine tại trạm y tế công cộng của thành phố.

🏥Y học
trang trọng

cơ quan y tế công cộng cấp quận/huyện, chịu trách nhiệm quản lý sức khỏe cộng đồng, phòng chống dịch bệnh, tiêm chủng, và kiểm tra vệ sinh an toàn thực phẩm.

保健所は感染症の流行を防ぐための重要な役割を果たしています。

Trạm y tế công cộng đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh.

食品衛生の検査は保健所が担当します。

Kiểm tra vệ sinh an toàn thực phẩm do trạm y tế công cộng đảm nhiệm.

💡

Tại Nhật Bản, 保健所 là cơ quan trực thuộc chính quyền địa phương, hoạt động dựa trên Luật Phòng chống Dịch bệnh (感染症法).

🏥Y học
thông thường

bệnh viện công cộng nhỏ hoặc phòng khám y tế cộng đồng.

風邪で保健所に行ったら、すぐ薬をもらえました。

Khi bị cảm, tôi đến trạm y tế công cộng thì được phát thuốc ngay.

💡

Thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ các cơ sở y tế công cộng quy mô nhỏ.

Cụm từ kết hợp

保健所に行くđến trạm y tế công cộng保健所に相談するtư vấn tại trạm y tế công cộng保健所の検査kiểm tra của trạm y tế công cộng

Từ đồng nghĩa

保健センター公衆衛生センター

💡Mẹo hay

Phân biệt 保健所 và 病院

保健所 không phải là bệnh viện. Nó có chức năng phòng bệnh, tư vấn sức khỏe, tiêm chủng, và kiểm tra vệ sinh, trong khi bệnh viện (病院) chuyên điều trị bệnh. Tại Nhật, 保健所 thường không điều trị bệnh mà chỉ hỗ trợ phòng ngừa.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 保健所 trong ngữ cảnh y tế công cộng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính thức như luật pháp, chính sách y tế, hoặc khi đề cập đến các dịch vụ công cộng. Không sử dụng trong ngữ cảnh tư nhân hoặc kinh doanh.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 保健 (bảo kiện, bảo vệ sức khỏe) + 所 (sở, nơi chốn). 保健 xuất phát từ chữ Hán 保健 (bảo vệ sức khỏe), trong khi 所 là hậu tố chỉ địa điểm. Thuật ngữ này phản ánh chức năng quản lý sức khỏe cộng đồng của cơ quan.

📝Ghi chú sử dụng

Tại Việt Nam, khái niệm tương đương gần nhất là 'trạm y tế xã/phường' hoặc 'trung tâm y tế dự phòng', nhưng phạm vi hoạt động của 保健所 tại Nhật Bản rộng hơn (bao gồm cả kiểm tra vệ sinh an toàn thực phẩm, phòng chống dịch bệnh, tiêm chủng, v.v.).

Phân tích từ

保健
bảo vệ sức khỏe
compound
+
所
nơi chốn, cơ quan
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.