Looking up...
“市の保健所でワクチン接種を受けました。”
Tôi đã tiêm vaccine tại trạm y tế công cộng của thành phố.
cơ quan y tế công cộng cấp quận/huyện, chịu trách nhiệm quản lý sức khỏe cộng đồng, phòng chống dịch bệnh, tiêm chủng, và kiểm tra vệ sinh an toàn thực phẩm.
保健所は感染症の流行を防ぐための重要な役割を果たしています。
Trạm y tế công cộng đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh.
食品衛生の検査は保健所が担当します。
Kiểm tra vệ sinh an toàn thực phẩm do trạm y tế công cộng đảm nhiệm.
Tại Nhật Bản, 保健所 là cơ quan trực thuộc chính quyền địa phương, hoạt động dựa trên Luật Phòng chống Dịch bệnh (感染症法).
bệnh viện công cộng nhỏ hoặc phòng khám y tế cộng đồng.
風邪で保健所に行ったら、すぐ薬をもらえました。
Khi bị cảm, tôi đến trạm y tế công cộng thì được phát thuốc ngay.
Thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ các cơ sở y tế công cộng quy mô nhỏ.
保健所 không phải là bệnh viện. Nó có chức năng phòng bệnh, tư vấn sức khỏe, tiêm chủng, và kiểm tra vệ sinh, trong khi bệnh viện (病院) chuyên điều trị bệnh. Tại Nhật, 保健所 thường không điều trị bệnh mà chỉ hỗ trợ phòng ngừa.
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính thức như luật pháp, chính sách y tế, hoặc khi đề cập đến các dịch vụ công cộng. Không sử dụng trong ngữ cảnh tư nhân hoặc kinh doanh.
Từ ghép Hán-Nhật: 保健 (bảo kiện, bảo vệ sức khỏe) + 所 (sở, nơi chốn). 保健 xuất phát từ chữ Hán 保健 (bảo vệ sức khỏe), trong khi 所 là hậu tố chỉ địa điểm. Thuật ngữ này phản ánh chức năng quản lý sức khỏe cộng đồng của cơ quan.
Tại Việt Nam, khái niệm tương đương gần nhất là 'trạm y tế xã/phường' hoặc 'trung tâm y tế dự phòng', nhưng phạm vi hoạt động của 保健所 tại Nhật Bản rộng hơn (bao gồm cả kiểm tra vệ sinh an toàn thực phẩm, phòng chống dịch bệnh, tiêm chủng, v.v.).