Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

保健師

hoken-shi
noun★Trung cấp💡 y tá sức khỏe cộng đồng

“彼女は地域の保健師として活躍しています。”

Cô ấy đang hoạt động với vai trò y tá sức khỏe cộng đồng tại địa phương.

🏥Y học
trang trọng

Chuyên viên y tế chịu trách nhiệm chăm sóc sức khỏe ban đầu, giáo dục phòng bệnh và tư vấn sức khỏe cho cộng đồng.

保健師は学校や企業で健康診断や健康相談を行います。

Y tá sức khỏe cộng đồng thực hiện khám sức khỏe và tư vấn sức khỏe tại trường học hoặc doanh nghiệp.

母子保健師は妊婦や乳幼児の健康管理をサポートします。

Y tá sức khỏe mẹ và trẻ hỗ trợ quản lý sức khỏe cho phụ nữ mang thai và trẻ sơ sinh.

💡

Khác với y tá bệnh viện, bảo vệ sức khỏe cộng đồng tập trung vào phòng bệnh và giáo dục sức khỏe cho cộng đồng.

Cụm từ kết hợp

地域保健師y tá sức khỏe cộng đồng địa phương学校保健師y tá sức khỏe trường học健康相談tư vấn sức khỏe予防接種tiêm chủng phòng bệnh

Từ đồng nghĩa

看護師保健看護師

Từ trái nghĩa

医師看護師(病院勤務)

Cụm từ liên quan

公衆衛生cụm từ
sức khỏe cộng đồng
健康教育cụm từ
giáo dục sức khỏe

💡Mẹo hay

Phân biệt với y tá bệnh viện

Y tá sức khỏe cộng đồng (保健師) làm việc ngoài bệnh viện, tập trung vào phòng bệnh và giáo dục sức khỏe. Trong khi đó, y tá bệnh viện (看護師) làm việc trực tiếp chăm sóc bệnh nhân.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

保健師 thường xuất hiện trong các văn bản chính thức về y tế công cộng. Tránh sử dụng thuật ngữ này cho nhân viên y tế làm việc trong bệnh viện.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 保健 (hoken - bảo vệ sức khỏe) + 師 (shi - chuyên gia). Thuật ngữ xuất hiện vào thế kỷ 20 khi hệ thống y tế cộng đồng phát triển ở Nhật Bản.

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này phổ biến ở Nhật Bản và một số quốc gia châu Á. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương là 'y tá sức khỏe cộng đồng' hoặc 'cán bộ y tế cộng đồng'.

Phân tích từ

保健
bảo vệ sức khỏe
root
+
師
chuyên gia
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.