Looking up...
“彼女は地域の保健師として活躍しています。”
Cô ấy đang hoạt động với vai trò y tá sức khỏe cộng đồng tại địa phương.
Chuyên viên y tế chịu trách nhiệm chăm sóc sức khỏe ban đầu, giáo dục phòng bệnh và tư vấn sức khỏe cho cộng đồng.
保健師は学校や企業で健康診断や健康相談を行います。
Y tá sức khỏe cộng đồng thực hiện khám sức khỏe và tư vấn sức khỏe tại trường học hoặc doanh nghiệp.
母子保健師は妊婦や乳幼児の健康管理をサポートします。
Y tá sức khỏe mẹ và trẻ hỗ trợ quản lý sức khỏe cho phụ nữ mang thai và trẻ sơ sinh.
Khác với y tá bệnh viện, bảo vệ sức khỏe cộng đồng tập trung vào phòng bệnh và giáo dục sức khỏe cho cộng đồng.
Y tá sức khỏe cộng đồng (保健師) làm việc ngoài bệnh viện, tập trung vào phòng bệnh và giáo dục sức khỏe. Trong khi đó, y tá bệnh viện (看護師) làm việc trực tiếp chăm sóc bệnh nhân.
保健師 thường xuất hiện trong các văn bản chính thức về y tế công cộng. Tránh sử dụng thuật ngữ này cho nhân viên y tế làm việc trong bệnh viện.
Từ ghép Hán-Nhật: 保健 (hoken - bảo vệ sức khỏe) + 師 (shi - chuyên gia). Thuật ngữ xuất hiện vào thế kỷ 20 khi hệ thống y tế cộng đồng phát triển ở Nhật Bản.
Thuật ngữ này phổ biến ở Nhật Bản và một số quốc gia châu Á. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương là 'y tá sức khỏe cộng đồng' hoặc 'cán bộ y tế cộng đồng'.