便利

benri
adjectiveCơ bản💡 tiện lợi
trang trọng

Thuận tiện, dễ sử dụng, giúp tiết kiệm thời gian hoặc công sức trong sinh hoạt hoặc công việc.

このスマートフォンは便利な機能がたくさんあります。

Chiếc điện thoại thông minh này có rất nhiều tính năng tiện lợi.

この道具は家事を便利にします。

Dụng cụ này giúp việc nhà trở nên tiện lợi hơn.

💡

Thường dùng để miêu tả vật dụng, phần mềm, phương pháp có khả năng tối ưu hóa công việc hoặc cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

便利な道具dụng cụ tiện lợi便利なアプリứng dụng tiện lợi便利な機能tính năng tiện lợi便利なサービスdịch vụ tiện lợi

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Phân biệt 便利 và 役立つ

Cả hai đều có nghĩa là hữu ích, nhưng 便利 thiên về sự tiện lợi, dễ sử dụng (ví dụ: điện thoại thông minh), trong khi 役立つ nhấn mạnh vào việc giúp đỡ, đóng góp (ví dụ: sách giúp ích cho học tập).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 便利?

Dùng 便利 khi muốn khen ngợi một vật dụng, công cụ, hoặc phương pháp giúp cuộc sống hoặc công việc trở nên thuận tiện, tiết kiệm thời gian hoặc công sức. Không dùng để miêu tả con người.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 便 (tiện) nghĩa là thuận tiện, dễ dàng + 利 (lợi) nghĩa là lợi ích. Kết hợp thành từ ghép chỉ sự thuận tiện, hữu ích trong cuộc sống.

📝Ghi chú sử dụng

Không dùng để miêu tả con người. Thường đi kèm với danh từ chỉ vật dụng, công cụ, hoặc phương pháp. Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ như 非常に (rất), とても (rất), かなり (khá).

Phân tích từ

便
thuận tiện, dễ dàng
root
+
lợi ích, thuận lợi
root
Từ Điển Nhật Việt