役立つ
yaku-tatsuverb★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)dịch
trang trọngthông thường
Có ích, hữu dụng, giúp ích
この本は勉強に役立つ
Cuốn sách này hữu ích cho việc học tập
このスキルは将来役立つ
Kỹ năng này sẽ hữu ích trong tương lai
💡
Thường dùng để mô tả sự hữu ích của một vật, kỹ năng, hoặc thông tin trong một tình huống cụ thể.
Cụm từ kết hợp
仕事に役立つhữu ích cho công việc勉強に役立つhữu ích cho việc học tập将来役立つhữu ích trong tương lai
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
役に立たないcụm từ
không hữu ích
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc học tập để mô tả sự hữu ích của một vật, kỹ năng, hoặc thông tin.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho người
Từ này chỉ dùng để mô tả sự hữu ích của vật, kỹ năng, hoặc thông tin, không dùng cho người.
📖Nguồn gốc từ
Từ '役' (dịch) có nghĩa là 'công việc, nhiệm vụ', còn '立つ' (tatsu) có nghĩa là 'đứng, thành công'. Từ ghép này mang ý nghĩa 'giúp ích, hữu dụng'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc học tập để mô tả sự hữu ích của một vật, kỹ năng, hoặc thông tin.
Phân tích từ
役
công việc, nhiệm vụ
root立つ
đứng, thành công
rootTừ Điển Nhật Việt