Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 不便

不便

fuben
bất tiện

この辺りは交通が不便です。

Khu vực này giao thông bất tiện.


trang trọng

không thuận tiện, bất tiện (trong việc di chuyển, sử dụng dịch vụ, hoặc sinh hoạt hàng ngày)

この店は駅から遠くて不便だ。

Cửa hàng này xa ga tàu nên bất tiện.

不便な場所に住んでいる。

Tôi sống ở nơi bất tiện.

Thường dùng để mô tả sự thiếu tiện nghi, khó khăn trong sinh hoạt do vị trí địa lý, cơ sở hạ tầng không đầy đủ.

Cụm từ kết hợp

不便なところnơi bất tiện不便を感じるcảm thấy bất tiện不便な生活cuộc sống bất tiện交通が不便giao thông bất tiện

Từ đồng nghĩa

不都合不自由

Từ trái nghĩa

便利

Mẹo hay

Phân biệt 不便 và 不自由

'不便' thường chỉ sự bất tiện về mặt vật lý (địa điểm, phương tiện), trong khi '不自由' nhấn mạnh sự thiếu tự do, khó khăn trong sinh hoạt (ví dụ: người khuyết tật).

Quy tắc vàng

Không dùng 不便 cho sự thiếu hụt về tài chính

Nếu muốn nói 'tiền bạc bất tiện' (thiếu thốn), dùng '不自由' hoặc '困窮'. 不便 không dùng cho nghĩa này.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 不 (bất) = không, 便 (tiện) = thuận tiện. Kết hợp thành nghĩa 'không thuận tiện'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng quá mức (ví dụ: văn bản pháp luật). Có thể kết hợp với danh từ chỉ địa điểm, phương tiện, hoặc hoạt động sinh hoạt.

Phân tích từ

不
không, phủ định
prefix
+
便
thuận tiện, tiện lợi
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.