Looking up...
“体育の授業は楽しいです。”
Tiết học giáo dục thể chất rất vui.
Môn học rèn luyện sức khỏe, thể lực và kỹ năng vận động trong trường học.
体育の時間にサッカーをしました。
Trong giờ giáo dục thể chất, chúng tôi đã chơi bóng đá.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong môi trường giáo dục (trường học, trung tâm thể dục) và có thể bao gồm các hoạt động như thể dục dụng cụ, bóng đá, bóng rổ, bơi lội, v.v.
体育 (taiiku) thường đề cập đến môn học chính thức trong trường học, bao gồm cả lý thuyết và thực hành, trong khi スポーツ (supōtsu) chỉ đơn thuần là các hoạt động thể thao nói chung.
Từ '体育' luôn liên quan đến môi trường giáo dục (trường học, trung tâm đào tạo) và không dùng để chỉ các hoạt động thể thao cá nhân ngoài trường lớp.
Từ ghép Hán-Nhật: 体 (からだ, karada) nghĩa là 'cơ thể' và 育 (そだつ, sodatsu) nghĩa là 'nuôi dưỡng, phát triển'. Kết hợp lại thành '体育' (taiiku) nghĩa là 'giáo dục thể chất' hoặc 'môn học rèn luyện cơ thể'.
Từ này được sử dụng rộng rãi trong hệ thống giáo dục Nhật Bản, từ tiểu học đến đại học. Tại Việt Nam, thuật ngữ này thường được dịch là 'giáo dục thể chất' hoặc 'thể dục' trong ngữ cảnh trường học.