スポーツ
supōtsunoun★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)thể thaoTừ vay mượn sports
trang trọng
Thể thao, hoạt động thể chất có tổ chức, thường có quy tắc và mục đích giải trí hoặc cạnh tranh.
彼はスポーツが好きです。
Anh ấy thích thể thao.
スポーツは健康に良いです。
Thể thao tốt cho sức khỏe.
💡
Thường dùng để chỉ các môn thể thao như bóng đá, bóng rổ, bơi lội, v.v.
Cụm từ kết hợp
スポーツをするchơi thể thaoスポーツ選手vận động viênスポーツクラブcâu lạc bộ thể thao
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
スポーツ観戦cụm từ
xem thể thao
スポーツマンシップcụm từ
tinh thần thể thao
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
スポーツ thường dùng để chỉ các môn thể thao có tổ chức, không dùng cho các hoạt động thể chất tự do như散歩 (đi dạo).
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
スポーツ khác với運動 (động viên),運動 có nghĩa rộng hơn bao gồm cả các hoạt động thể chất không có quy tắc cố định.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Nhật được vay mượn từ tiếng Anh 'sports', bắt nguồn từ tiếng Latin 'sporta' có nghĩa là 'giải trí'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ các hoạt động thể chất có tổ chức, có thể là môn thể thao chuyên nghiệp hoặc giải trí.
Phân tích từ
スポーツ
thể thao
loanwordTừ Điển Nhật Việt