スポーツ
supōtsu“彼はスポーツが好きです”
Anh ấy thích thể thao
hoạt động thể chất hoặc thể thao có tổ chức, thường được thực hiện để cải thiện sức khỏe, giải trí hoặc thi đấu
毎朝スポーツをすることで健康を維持しています
Mỗi buổi sáng tôi tập thể thao để duy trì sức khỏe
彼はプロのスポーツ選手です
Anh ấy là vận động viên chuyên nghiệp
Từ này thường dùng để chỉ các môn thể thao như bóng đá, bóng rổ, bóng chuyền, và các hoạt động thể chất khác
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Từ 'スポーツ' thường được sử dụng để chỉ các hoạt động thể thao có tổ chức, chứ không phải các hoạt động thể chất đơn giản như đi bộ hoặc chạy bộ.
⚡Quy tắc vàng
Từ vay mượn
Từ này là từ vay mượn từ tiếng Anh, nhưng đã được tiếng Nhật hóa và được sử dụng rộng rãi trong cuộc sống hàng ngày.
📖Nguồn gốc từ
Từ này là từ vay mượn từ tiếng Anh 'sports', được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật để chỉ các hoạt động thể thao
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày và trong các bài báo về thể thao. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ các môn thể thao cụ thể, như 'サッカースポーツ' (bóng đá) hoặc 'バスケットボールスポーツ' (bóng rổ).