Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

企画

kikaku
lập kế hoạch

新しいプロジェクトを企画する

Lập kế hoạch cho dự án mới


Kinh doanh
trang trọng

Lập kế hoạch, tổ chức một dự án, sự kiện hoặc hoạt động theo kế hoạch cụ thể

彼女は新商品の販売企画を立てた

Cô ấy đã lập kế hoạch bán sản phẩm mới

このイベントは地元のNPOが企画しました

Sự kiện này được tổ chức bởi một NPO địa phương

Thường dùng trong môi trường kinh doanh, tổ chức sự kiện, hoặc quản lý dự án. Có thể kết hợp với động từ suru (企画する) hoặc danh từ (企画書: bản kế hoạch).

Cụm từ kết hợp

企画書bản kế hoạch企画会議họp kế hoạch企画段階giai đoạn lập kế hoạch

Từ đồng nghĩa

計画立案プランニング

Từ trái nghĩa

実行実施

Mẹo hay

Phân biệt 企画 và 計画

企画 thường nhấn mạnh vào việc 'sáng tạo, tổ chức' một kế hoạch mới (thường trong kinh doanh), trong khi 計画 thiên về 'lên lịch trình, sắp xếp' theo một cấu trúc có sẵn. Ví dụ: 企画書 (bản kế hoạch sáng tạo) vs 計画書 (bản kế hoạch chi tiết).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 企画?

Dùng khi đề cập đến việc lập kế hoạch cho một dự án, sự kiện, sản phẩm mới hoặc hoạt động có tính chất tổ chức, sáng tạo. Không dùng cho kế hoạch cá nhân đơn thuần.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 企 (kí) nghĩa là 'dự định, mưu đồ' + 画 (họa) nghĩa là 'vẽ, kế hoạch'. Kết hợp thành 'kế hoạch, dự định'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến kinh doanh hoặc tổ chức sự kiện. Không dùng cho kế hoạch cá nhân hàng ngày (ví dụ: 'lên kế hoạch đi chơi' sẽ dùng '計画' hoặc '予定').

Phân tích từ

企
dự định, mưu đồ
kanji (Hán-Nhật)
+
画
vẽ, kế hoạch
kanji (Hán-Nhật)
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.