Looking up...
新しいプロジェクトを企画する
Lập kế hoạch cho dự án mới
Lập kế hoạch, tổ chức một dự án, sự kiện hoặc hoạt động theo kế hoạch cụ thể
彼女は新商品の販売企画を立てた
Cô ấy đã lập kế hoạch bán sản phẩm mới
このイベントは地元のNPOが企画しました
Sự kiện này được tổ chức bởi một NPO địa phương
Thường dùng trong môi trường kinh doanh, tổ chức sự kiện, hoặc quản lý dự án. Có thể kết hợp với động từ suru (企画する) hoặc danh từ (企画書: bản kế hoạch).
企画 thường nhấn mạnh vào việc 'sáng tạo, tổ chức' một kế hoạch mới (thường trong kinh doanh), trong khi 計画 thiên về 'lên lịch trình, sắp xếp' theo một cấu trúc có sẵn. Ví dụ: 企画書 (bản kế hoạch sáng tạo) vs 計画書 (bản kế hoạch chi tiết).
Dùng khi đề cập đến việc lập kế hoạch cho một dự án, sự kiện, sản phẩm mới hoặc hoạt động có tính chất tổ chức, sáng tạo. Không dùng cho kế hoạch cá nhân đơn thuần.
Từ Hán-Nhật: 企 (kí) nghĩa là 'dự định, mưu đồ' + 画 (họa) nghĩa là 'vẽ, kế hoạch'. Kết hợp thành 'kế hoạch, dự định'.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến kinh doanh hoặc tổ chức sự kiện. Không dùng cho kế hoạch cá nhân hàng ngày (ví dụ: 'lên kế hoạch đi chơi' sẽ dùng '計画' hoặc '予定').