企画書

kikakusho
bản kế hoạch

新商品の販売戦略についての企画書を提出した。

Tôi đã nộp bản kế hoạch về chiến lược bán sản phẩm mới.


Kinh doanh
trang trọng

Tài liệu trình bày chi tiết kế hoạch, mục tiêu, phương pháp thực hiện và nguồn lực cần thiết cho một dự án hoặc chiến dịch.

マーケティング部は来年度のキャンペーン企画書を提出した。

Phòng marketing đã nộp bản kế hoạch chiến dịch cho năm tới.

この企画書は予算とスケジュールが明確に記載されている。

Bản kế hoạch này ghi rõ ngân sách và tiến độ.

Thường được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp, tổ chức phi lợi nhuận hoặc chính phủ để xin phê duyệt dự án.

Cụm từ kết hợp

企画書を作成するsoạn thảo bản kế hoạch企画書を提出するnộp bản kế hoạch企画書を承認するphê duyệt bản kế hoạch企画書を修正するchỉnh sửa bản kế hoạch

Cụm từ liên quan

事業計画書cụm từ
bản kế hoạch kinh doanh

Mẹo hay

Cấu trúc tiêu chuẩn của một bản kế hoạch

Một bản kế hoạch tiêu chuẩn thường bao gồm: (1) Tóm tắt điều hành (Executive Summary), (2) Mục tiêu (Objectives), (3) Phân tích tình huống (Situation Analysis), (4) Chiến lược (Strategy), (5) Kế hoạch hành động (Action Plan), (6) Ngân sách (Budget), (7) Tiến độ (Timeline).

Quy tắc vàng

Ngôn ngữ trong bản kế hoạch

Sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, ngắn gọn, tránh thuật ngữ chuyên ngành không cần thiết. Ưu tiên cấu trúc liệt kê (bullet points) cho phần hành động và ngân sách.

Nguồn gốc từ

Từ '企画' (kế hoạch) + '書' (tài liệu viết), dịch sát nghĩa là 'tài liệu viết kế hoạch'. '企画' bắt nguồn từ tiếng Nhật, kết hợp từ '企' (xí, lập kế hoạch) và '画' (họa, vẽ ra).

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, thường đi kèm với các thuật ngữ như '予算' (dự toán), 'スケジュール' (lịch trình), 'ターゲット' (đối tượng mục tiêu). Cần phân biệt với '提案書' (bản đề xuất) — '企画書' thường chi tiết hơn và có tính khả thi cao hơn.

Phân tích từ

企画
kế hoạch, dự án
root
+
tài liệu viết
suffix
Từ Điển Nhật Việt