実行

jikkō
noun/verbTrung cấp💡 thực hiệnHán Việt (Âm Hán-Việt)thực hành

この計画を実行する必要がある

Chúng ta cần phải thực hiện kế hoạch này

trang trọngthông thường

Thực hiện, thi hành, tiến hành một kế hoạch, hành động hoặc quyết định

プロジェクトの実行に向けて準備を進めている

Chúng tôi đang chuẩn bị để thực hiện dự án

政府は新しい政策の実行を開始した

Chính phủ đã bắt đầu thi hành chính sách mới

💡

Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp

Cụm từ kết hợp

計画の実行thực hiện kế hoạch政策の実行thi hành chính sáchプロジェクトを実行するthực hiện dự án

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'thực hành' (實行) có nghĩa là thực hiện, thi hành

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '実行' có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, thường đi kèm với 'する'.

Phân tích từ

thực, thực sự
root
+
hành, hành động
root
Từ Điển Nhật Việt