Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

立案

ritsu-an
lập kế hoạch/soạn thảo

新しい法律を立案する

Lập kế hoạch cho luật mới


Luật
trang trọng

Lập kế hoạch, soạn thảo (một dự luật, chính sách, hoặc phương án) dựa trên nghiên cứu và phân tích.

政府は来年度の予算案を立案した。

Chính phủ đã lập kế hoạch dự toán ngân sách cho năm tài chính tới.

委員会は改正案を立案する責任がある。

Ủy ban có trách nhiệm soạn thảo dự thảo sửa đổi.

Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp luật, hoặc doanh nghiệp. Có thể kết hợp với các từ chỉ đối tượng như 法律 (pháp luật), 予算 (dự toán), 改正案 (dự thảo sửa đổi).

Kinh doanh
trang trọng

Lập kế hoạch chi tiết cho một dự án hoặc hoạt động cụ thể.

プロジェクトの立案段階でリスク管理を考慮する。

Cần xem xét quản lý rủi ro ngay từ giai đoạn lập kế hoạch dự án.

Ít trang trọng hơn so với nghĩa pháp luật, nhưng vẫn mang tính chính thức.

Cụm từ kết hợp

法律を立案するlập kế hoạch cho luật pháp予算を立案するlập dự toán ngân sách改正案を立案するsoạn thảo dự thảo sửa đổi立案委員会ủy ban lập kế hoạch立案段階giai đoạn lập kế hoạch

Từ đồng nghĩa

起案企画策定

Từ trái nghĩa

実施執行

Cụm từ liên quan

立案書cụm từ
bản kế hoạch, hồ sơ lập kế hoạch
立案権cụm từ
quyền lập kế hoạch/quyền soạn thảo
立案者cụm từ
người lập kế hoạch/người soạn thảo

Mẹo hay

Phân biệt 立案 với 実施

立案 chỉ giai đoạn lập kế hoạch, trong khi 実施 (じっし) là giai đoạn thực thi, triển khai kế hoạch đó. Ví dụ: 予算を立案する (lập dự toán) → 予算を実施する (thực thi dự toán).

Quy tắc vàng

立案 trong ngữ cảnh pháp luật

Trong luật pháp, 立案 thường đi kèm với các từ chỉ văn bản pháp lý như 法律 (pháp luật), 改正案 (dự thảo sửa đổi), 条例 (quy chế). Ví dụ: 新しい条例を立案する (lập quy chế mới).

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 立 (lập, đứng lên, thiết lập) + 案 (án, phương án, kế hoạch). Có nguồn gốc từ Hán ngữ (立案: lì'àn), nghĩa đen là 'thiết lập phương án'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo chính thức, hoặc cuộc họp doanh nghiệp. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường. Có thể kết hợp với động từ suru (立案する) hoặc dùng như danh từ (立案).

Phân tích từ

立
thiết lập, dựng lên
root
+
案
phương án, kế hoạch
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.