Looking up...
新しい法律を立案する
Lập kế hoạch cho luật mới
Lập kế hoạch, soạn thảo (một dự luật, chính sách, hoặc phương án) dựa trên nghiên cứu và phân tích.
政府は来年度の予算案を立案した。
Chính phủ đã lập kế hoạch dự toán ngân sách cho năm tài chính tới.
委員会は改正案を立案する責任がある。
Ủy ban có trách nhiệm soạn thảo dự thảo sửa đổi.
Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp luật, hoặc doanh nghiệp. Có thể kết hợp với các từ chỉ đối tượng như 法律 (pháp luật), 予算 (dự toán), 改正案 (dự thảo sửa đổi).
Lập kế hoạch chi tiết cho một dự án hoặc hoạt động cụ thể.
プロジェクトの立案段階でリスク管理を考慮する。
Cần xem xét quản lý rủi ro ngay từ giai đoạn lập kế hoạch dự án.
Ít trang trọng hơn so với nghĩa pháp luật, nhưng vẫn mang tính chính thức.
立案 chỉ giai đoạn lập kế hoạch, trong khi 実施 (じっし) là giai đoạn thực thi, triển khai kế hoạch đó. Ví dụ: 予算を立案する (lập dự toán) → 予算を実施する (thực thi dự toán).
Trong luật pháp, 立案 thường đi kèm với các từ chỉ văn bản pháp lý như 法律 (pháp luật), 改正案 (dự thảo sửa đổi), 条例 (quy chế). Ví dụ: 新しい条例を立案する (lập quy chế mới).
Ghép từ hai kanji: 立 (lập, đứng lên, thiết lập) + 案 (án, phương án, kế hoạch). Có nguồn gốc từ Hán ngữ (立案: lì'àn), nghĩa đen là 'thiết lập phương án'.
Từ này thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo chính thức, hoặc cuộc họp doanh nghiệp. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường. Có thể kết hợp với động từ suru (立案する) hoặc dùng như danh từ (立案).