介護職

kaigo-shoku
nhân viên chăm sóc

彼女は介護職として10年以上働いています。

Cô ấy đã làm việc hơn 10 năm với tư cách là nhân viên chăm sóc.


Y học
trang trọng

Người làm công việc chăm sóc người già, người bệnh hoặc người khuyết tật

介護職の需要は高まっています。

Nhu cầu về nhân viên chăm sóc đang tăng cao.

Thường đề cập đến công việc chuyên nghiệp trong lĩnh vực y tế hoặc xã hội.

trang trọng

Lĩnh vực nghề nghiệp liên quan đến chăm sóc người già, người bệnh hoặc người khuyết tật

介護職は社会福祉の重要な分野です。

Chăm sóc người già là một lĩnh vực quan trọng trong phúc lợi xã hội.

Có thể bao gồm cả nhân viên y tế và nhân viên xã hội.

Cụm từ kết hợp

介護職員nhân viên chăm sóc介護職場nơi làm việc chăm sóc介護職の資格chứng chỉ nghề chăm sóc

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

介護保険cụm từ
bảo hiểm chăm sóc
介護現場cụm từ
hiện trường chăm sóc

Mẹo hay

Phân biệt 介護職 và 看護師

介護職 (nhân viên chăm sóc) tập trung vào hỗ trợ sinh hoạt hàng ngày (ăn uống, tắm rửa, di chuyển) trong khi 看護師 (y tá) có nhiệm vụ chăm sóc y tế (tiêm thuốc, theo dõi sức khỏe).

Quy tắc vàng

Sử dụng 介護職 trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, hợp đồng lao động hoặc mô tả nghề nghiệp. Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức.

Nguồn gốc từ

介護 (介護) là từ ghép Hán-Nhật: 介 (giới, giúp đỡ) + 護 (hộ, bảo vệ). 職 (chức) nghĩa là nghề nghiệp. Từ này xuất hiện trong bối cảnh già hóa dân số và nhu cầu chăm sóc người cao tuổi ở Nhật Bản từ cuối thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

介護職 thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật, tài liệu y tế hoặc xã hội. Tại Việt Nam, khái niệm này tương đương với 'nhân viên chăm sóc người già/người bệnh' hoặc 'cán bộ ngành chăm sóc sức khỏe cộng đồng'.

Phân tích từ

介護
chăm sóc người già/người bệnh
compound
+
nghề nghiệp
suffix
Từ Điển Nhật Việt