介護保険
bảo hiểm chăm sóc dài hạn両親が介護保険を利用して自宅で介護サービスを受けています。
Bố mẹ tôi đang sử dụng bảo hiểm chăm sóc dài hạn để nhận dịch vụ chăm sóc tại nhà.
Hệ thống bảo hiểm xã hội tại Nhật Bản nhằm hỗ trợ chi phí chăm sóc dài hạn cho người cao tuổi và người khuyết tật.
介護保険は2000年に導入され、40歳以上の国民が加入対象となります。
Bảo hiểm chăm sóc dài hạn được triển khai từ năm 2000 và đối tượng tham gia là tất cả công dân từ 40 tuổi trở lên.
Chương trình này do chính phủ quản lý, với sự đóng góp từ người lao động, doanh nghiệp và ngân sách nhà nước.
Dịch vụ chăm sóc sức khỏe và hỗ trợ sinh hoạt hàng ngày cho người cao tuổi hoặc người khuyết tật, được tài trợ một phần bởi bảo hiểm này.
要介護認定を受けた高齢者は、介護保険を利用してデイサービスやホームヘルパーのサービスを受けられます。
Người cao tuổi được công nhận cần chăm sóc có thể sử dụng bảo hiểm này để nhận dịch vụ chăm sóc ban ngày hoặc trợ giúp tại nhà.
Các dịch vụ bao gồm chăm sóc tại nhà, chăm sóc ban ngày, chăm sóc ngắn hạn tại viện dưỡng lão, và thiết bị hỗ trợ.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 介護 và 看護
介護 (kaigo) ám chỉ sự hỗ trợ sinh hoạt hàng ngày (ăn uống, tắm rửa, di chuyển), trong khi 看護 (kango) chỉ chăm sóc y tế chuyên nghiệp (tiêm thuốc, điều trị).
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp trong văn bản pháp luật
介護保険 thường đi kèm với các danh từ pháp luật như 制度 (hệ thống), 給付 (quỹ chi trả), 認定 (công nhận), 申請 (đăng ký).
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 介護 (chăm sóc, hỗ trợ) và 保険 (bảo hiểm). Thuật ngữ này xuất hiện từ năm 2000 khi Nhật Bản triển khai hệ thống bảo hiểm chăm sóc dài hạn nhằm đáp ứng nhu cầu chăm sóc người cao tuổi do dân số già hóa.
Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật, tài liệu y tế và trao đổi chuyên môn. Người học tiếng Nhật nên phân biệt rõ 介護 (chăm sóc hỗ trợ) với 看護 (chăm sóc y tế chuyên nghiệp).