Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

介護福祉士

kaigo fukushishi
nhân viên chăm sóc phúc lợi xã hội

介護福祉士の資格を取得するには、国家試験に合格しなければならない。

Để lấy chứng chỉ nhân viên chăm sóc phúc lợi xã hội, bạn phải đỗ kỳ thi quốc gia.


Y học
trang trọng

Nhân viên được đào tạo chuyên nghiệp về chăm sóc người cao tuổi, người khuyết tật hoặc người cần hỗ trợ sinh hoạt hàng ngày, đồng thời có chứng chỉ quốc gia.

介護福祉士は、利用者の心身の状態に応じた介護サービスを提供する専門職です。

Nhân viên chăm sóc phúc lợi xã hội là chuyên viên cung cấp dịch vụ chăm sóc phù hợp với tình trạng thể chất và tinh thần của người sử dụng dịch vụ.

Khác với y tá (看護師), họ không thực hiện các thủ thuật y tế chuyên sâu mà tập trung vào hỗ trợ sinh hoạt hàng ngày như tắm rửa, ăn uống, di chuyển.

Cụm từ kết hợp

介護福祉士国家試験kỳ thi quốc gia cấp chứng chỉ nhân viên chăm sóc phúc lợi xã hội介護福祉士養成施設cơ sở đào tạo nhân viên chăm sóc phúc lợi xã hội

Từ đồng nghĩa

ケアワーカーソーシャルワーカー

Cụm từ liên quan

介護保険cụm từ
bảo hiểm chăm sóc dài hạn
認知症ケアcụm từ
chăm sóc người mắc chứng mất trí nhớ

Mẹo hay

Phân biệt với y tá

介護福祉士 không thực hiện tiêm thuốc hay chăm sóc y tế chuyên sâu, mà tập trung vào hỗ trợ sinh hoạt hàng ngày (ăn uống, vệ sinh, di chuyển). Tại Nhật, họ hợp tác chặt chẽ với y tá (看護師) trong hệ thống chăm sóc.

Quy tắc vàng

Chứng chỉ bắt buộc

Tại Nhật, 介護福祉士 là chứng chỉ quốc gia bắt buộc để hành nghề chăm sóc chính thức. Không có chứng chỉ này, người lao động không thể làm việc trong các cơ sở chăm sóc được cấp phép.

Nguồn gốc từ

介護 (chăm sóc) + 福祉 (phúc lợi xã hội) + 士 (chuyên viên). Từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong hệ thống đào tạo chăm sóc xã hội của Nhật Bản từ thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Tại Việt Nam, khái niệm này tương đương với 'nhân viên chăm sóc người cao tuổi/người khuyết tật' trong lĩnh vực xã hội. Cần phân biệt với 'y tá' (chăm sóc y tế) và 'lao động xã hội' (quản lý trường hợp).

Phân tích từ

介護
chăm sóc (người già, người tàn tật)
root
+
福祉
phúc lợi xã hội
root
+
士
chuyên viên (có chứng chỉ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.