Looking up...
介護福祉士の資格を取得するには、国家試験に合格しなければならない。
Để lấy chứng chỉ nhân viên chăm sóc phúc lợi xã hội, bạn phải đỗ kỳ thi quốc gia.
Nhân viên được đào tạo chuyên nghiệp về chăm sóc người cao tuổi, người khuyết tật hoặc người cần hỗ trợ sinh hoạt hàng ngày, đồng thời có chứng chỉ quốc gia.
介護福祉士は、利用者の心身の状態に応じた介護サービスを提供する専門職です。
Nhân viên chăm sóc phúc lợi xã hội là chuyên viên cung cấp dịch vụ chăm sóc phù hợp với tình trạng thể chất và tinh thần của người sử dụng dịch vụ.
Khác với y tá (看護師), họ không thực hiện các thủ thuật y tế chuyên sâu mà tập trung vào hỗ trợ sinh hoạt hàng ngày như tắm rửa, ăn uống, di chuyển.
介護福祉士 không thực hiện tiêm thuốc hay chăm sóc y tế chuyên sâu, mà tập trung vào hỗ trợ sinh hoạt hàng ngày (ăn uống, vệ sinh, di chuyển). Tại Nhật, họ hợp tác chặt chẽ với y tá (看護師) trong hệ thống chăm sóc.
Tại Nhật, 介護福祉士 là chứng chỉ quốc gia bắt buộc để hành nghề chăm sóc chính thức. Không có chứng chỉ này, người lao động không thể làm việc trong các cơ sở chăm sóc được cấp phép.
介護 (chăm sóc) + 福祉 (phúc lợi xã hội) + 士 (chuyên viên). Từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong hệ thống đào tạo chăm sóc xã hội của Nhật Bản từ thế kỷ 20.
Tại Việt Nam, khái niệm này tương đương với 'nhân viên chăm sóc người cao tuổi/người khuyết tật' trong lĩnh vực xã hội. Cần phân biệt với 'y tá' (chăm sóc y tế) và 'lao động xã hội' (quản lý trường hợp).